Ha Anh Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hà Anh
240
进口笔数
174
出口笔数
$61.36M
进口金额
$60.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-10
最近出口
25
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101328911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDMC2FD |
| 成立日期 | 2003-01-28 |
| 联系地址 | Tổ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842438832586 |
| 邮箱 | haanhjsc1981@gmail.com |
| 传真 | +842438832728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 930亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 3 | $27.78M |
| 乌兹别克斯坦 | 13 | $15.31M |
| 中国 | 98 | $11.90M |
| 老挝 | 112 | $5.54M |
| 菲律宾 | 10 | $733.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $67.5K |
| 中国台湾 | 1 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $10.61M |
| 韩国 | 31 | $8.75M |
| 菲律宾 | 38 | $8.24M |
| 缅甸 | 26 | $6.11M |
| 阿联酋 | 3 | $4.12M |
| 新加坡 | 9 | $2.58M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.04M |
| 马来西亚 | 4 | $259.1K |
| 毛里求斯 | 1 | $156.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Rim International Fertilizer Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 6 | $13.66M | 氯化钾肥料 |
| Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.18M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 50 | $2.05M | 氯化钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 老挝 | 32 | $1.95M | 氯化钾肥料 |
| Fertart Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.65M | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| Heartychem Corp. | 韩国 | 18 | $864.1K | 动植物肥料、非精制硫磺 |
| Universal Harvester, Inc. | 菲律宾 | 10 | $733.0K | 硫酸钾肥料 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $560.0K | 氯化钾肥料、其他煤 |
| Yunnan Tuohai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $369.5K | 硫酸铵肥料 |
| Thuy Cam Mong Tu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.5K | 硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heartychem Corp. | 越南 | 52 | $10.39M | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
| Heartychem Corp. | 韩国 | 27 | $7.31M | 硫酸钾肥料、氮磷钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 缅甸 | 24 | $5.47M | 磷酸二铵 |
| Tierra Agri Technologies Inc. | 菲律宾 | 12 | $2.11M | 磷酸二铵、氯化钾肥料 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.10M | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| Modern Time Enterprises Inc. | 菲律宾 | 10 | $1.84M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Young-Inh Corp. | 韩国 | 4 | $1.44M | 磷酸二铵、氮磷钾肥料 |
| Universal Harvester, Inc. | 菲律宾 | 8 | $1.33M | 硫酸铵肥料、氯化钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 菲律宾 | 7 | $1.16M | 磷酸二铵、非乙烯塑料袋 |
| Heartychem Corp. | 印度尼西亚 | 4 | $687.5K | 丁基橡胶、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硫酸铵肥料 | YUNNAN FUDALONG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-05-06 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $30.4K |
| 2026-05-04 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $81.5K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $48.3K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $21.0K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $48.3K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $42.0K |
| 2026-04-28 | 氯化钾肥料 | Heartychem Corp. | 老挝 | $42.0K |
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | Yunnan Tuohai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $75.3K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 尿素肥料 | Heartychem Corp. | 韩国 | $356.0K |
| 2026-05-20 | 磷酸二铵 | Heartychem Corp. | 韩国 | $200.0K |
| 2026-05-15 | 磷酸二铵 | Heartychem Corp. | 韩国 | $200.0K |
| 2026-05-08 | 尿素肥料 | Agrifields DMCC | 阿联酋 | $975.0K |
| 2026-05-08 | 尿素肥料 | Agrifields DMCC | 阿联酋 | $815.0K |
| 2026-05-08 | 尿素肥料 | Agrifields DMCC | 阿联酋 | $2.33M |
| 2026-05-05 | 磷酸二铵 | Young-Inh Corp. | 韩国 | $420.0K |
| 2026-05-04 | 尿素肥料 | Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $135.2K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $263.4K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $287.3K |