Ha Anh Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hà Anh

236
进口笔数
161
出口笔数
$61.16M
进口金额
$53.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 1 笔2023-09进口 $613.8K · 27 笔出口 $2.69M · 5 笔2023-10进口 $637.2K · 15 笔出口 $1.08M · 4 笔2023-11进口 $277.0K · 3 笔出口 $2.38M · 9 笔2023-12进口 $6.42M · 13 笔出口 $2.83M · 13 笔2024-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.21M · 10 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-03进口 $1.70M · 5 笔出口 $1.09M · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 3 笔2024-05进口 $8.91M · 7 笔出口 $51.5K · 2 笔2024-06进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.0K · 2 笔出口 $495.0K · 3 笔2024-08进口 $171.1K · 4 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-09进口 $264.5K · 9 笔出口 $271.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $626.1K · 3 笔2024-12进口 $1.10M · 1 笔出口 $826.1K · 4 笔2025-01进口 $8.56M · 4 笔出口 $292.6K · 1 笔2025-02进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $936.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.1K · 1 笔出口 $941.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 2 笔2025-06进口 $7.25M · 1 笔出口 $682.3K · 5 笔2025-07进口 $436.0K · 12 笔出口 $298.8K · 2 笔2025-08进口 $181.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $418.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $304.3K · 6 笔出口 $18.91M · 6 笔2026-02进口 $193.4K · 6 笔出口 $266.4K · 1 笔2026-03进口 $270.0K · 7 笔出口 $2.85M · 8 笔2026-04进口 $609.5K · 11 笔出口 $2.85M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 1 笔2023-09进口 $613.8K · 27 笔出口 $2.69M · 5 笔2023-10进口 $637.2K · 15 笔出口 $1.08M · 4 笔2023-11进口 $277.0K · 3 笔出口 $2.38M · 9 笔2023-12进口 $6.42M · 13 笔出口 $2.83M · 13 笔2024-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.21M · 10 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-03进口 $1.70M · 5 笔出口 $1.09M · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 3 笔2024-05进口 $8.91M · 7 笔出口 $51.5K · 2 笔2024-06进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.0K · 2 笔出口 $495.0K · 3 笔2024-08进口 $171.1K · 4 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-09进口 $264.5K · 9 笔出口 $271.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $626.1K · 3 笔2024-12进口 $1.10M · 1 笔出口 $826.1K · 4 笔2025-01进口 $8.56M · 4 笔出口 $292.6K · 1 笔2025-02进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $936.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.1K · 1 笔出口 $941.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 2 笔2025-06进口 $7.25M · 1 笔出口 $682.3K · 5 笔2025-07进口 $436.0K · 12 笔出口 $298.8K · 2 笔2025-08进口 $181.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $154.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $418.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $304.3K · 6 笔出口 $18.91M · 6 笔2026-02进口 $193.4K · 6 笔出口 $266.4K · 1 笔2026-03进口 $270.0K · 7 笔出口 $2.85M · 8 笔2026-04进口 $609.5K · 11 笔出口 $2.85M · 9 笔

工商档案

企业注册号0101328911
企查查编码QVNTDMC2FD
成立日期2003-01-28
联系地址Tổ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ ANH
企业英文名称HA ANH EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842438832586
邮箱haanhjsc1981@gmail.com
传真+842438832728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本930亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310221硫酸铵肥料
310430硫酸钾肥料
310210尿素肥料
282710氯化铵

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310530磷酸二铵
310390其他磷肥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
白俄罗斯3$27.78M
乌兹别克斯坦13$15.31M
中国97$11.87M
老挝110$5.43M
菲律宾9$670.0K
印度尼西亚3$67.5K
中国台湾1$28.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$10.61M
韩国27$7.58M
菲律宾34$7.32M
缅甸26$6.11M
新加坡8$2.45M
印度尼西亚4$687.5K
马来西亚4$259.1K
毛里求斯1$156.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Rim International Fertilizer Ltd.乌兹别克斯坦6$13.66M氯化钾肥料
Top Trading Ltd.老挝50$2.05M氯化钾肥料
Heartychem Corp.老挝32$1.95M氯化钾肥料
Fertart Pte. Ltd.新加坡7$1.65M氯化钾肥料、过氧化氢
Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd.越南50$1.62M硫酸铵肥料、氯化铵
7f0d991143bdcc8c3353c0b571ff26a716$752.1K
Universal Harvester Inc.菲律宾9$670.0K硫酸钾肥料
Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd.越南20$565.5K硫酸铵肥料、氯化铵
DNV Bulk & Trade Pte. Ltd.新加坡10$560.0K氯化钾肥料、其他煤
Yunnan Tuohai Chemical Co., Ltd.中国6$369.5K硫酸铵肥料

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heartychem Corp.越南52$10.39M硫酸钾肥料、尿素肥料
Heartychem Corp.韩国24$6.56M硫酸钾肥料、氮磷钾肥料
Heartychem Corp.缅甸24$5.47M磷酸二铵
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡6$1.96M初级形态PET、聚丙烯聚合物
Modern Time Enterprises Inc.菲律宾10$1.84M尿素肥料、硫酸铵肥料
Tierra Agri Technologies Inc.菲律宾10$1.68M磷酸二铵、氯化钾肥料
Heartychem Corp.菲律宾7$1.16M磷酸二铵、非乙烯塑料袋
Universal Harvester Inc.菲律宾6$850.0K硫酸铵肥料、氯化钾肥料
Heartychem Corp.印度尼西亚4$687.5K磷酸二铵、硫酸钾肥料
Heartychem Corp.马来西亚4$259.1K磷酸二铵

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$48.3K
2026-04-29氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$21.0K
2026-04-29氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$48.3K
2026-04-29氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$21.0K
2026-04-28氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$42.0K
2026-04-28氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$42.0K
2026-04-25硫酸铵肥料YUNNAN TUOHAI CHEMICAL CO LTD中国$75.3K
2026-04-25硫酸铵肥料YUNNAN TUOHAI CHEMICAL CO LTD中国$75.3K
2026-04-20氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$9.7K
2026-04-20氯化钾肥料Heartychem Corp老挝$9.7K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28尿素肥料VINOMIG SINGAPORE PTE LTD新加坡$263.4K
2026-04-28尿素肥料VINOMIG SINGAPORE PTE LTD新加坡$287.3K
2026-04-27尿素肥料GO Holdings Pte. Ltd.新加坡$321.2K
2026-04-24磷酸二铵Heartychem Corp.韩国$400.4K
2026-04-20尿素肥料VINOMIG SINGAPORE PTE LTD新加坡$327.2K
2026-04-13尿素肥料GO Holdings Pte. Ltd.新加坡$163.0K
2026-04-11尿素肥料VINOMIG SINGAPORE PTE LTD新加坡$383.5K
2026-04-07尿素肥料VINOMIG SINGAPORE PTE LTD新加坡$377.8K
2026-04-06尿素肥料VINOMIG SINGAPORE PTE LTD新加坡$323.2K
2026-03-30磷酸二铵Heartychem Corp.韩国$380.2K

相关企业 · 同类产品

Ha Anh Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →