Avantchem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,078 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Avantchem Việt Nam
- 邮箱33
- LinkedIn1
- Facebook1
1,078
进口笔数
33
出口笔数
$19.21M
进口金额
$126.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-08
最近出口
40
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311401879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA36CH3X |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà TNR Tower, Số 180-192, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVANTCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVANTCHEM VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà TNR Tower, Số 180-192, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84839115323 |
| 邮箱 | petergan@avantchem.com |
| 传真 | +84839115324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 264 | $7.06M |
| 西班牙 | 75 | $3.05M |
| 中国 | 212 | $1.86M |
| 德国 | 133 | $1.82M |
| 法国 | 192 | $1.42M |
| 美国 | 58 | $1.21M |
| 日本 | 49 | $806.6K |
| 韩国 | 65 | $662.1K |
| 印度 | 87 | $661.9K |
| 新加坡 | 28 | $237.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $82.4K |
| 新加坡 | 3 | $18.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.0K |
| 中国 | 1 | $11.5K |
| 马来西亚 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avantchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 863 | $18.11M | 天然聚合物、非离子表面活性剂 |
| PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | 44 | $379.4K | 其他化学制剂、乙内酰脲衍生物 |
| PT GLOBAL AMINES INDONESIA | 印度尼西亚 | 13 | $280.5K | 阳离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| PT Avantchem | 美国 | 6 | $119.7K | 其他无环二元醇 |
| Clariant IGL Specialty Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $44.9K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| CLARIANT INDIA LIMITED | 印度 | 10 | $39.5K | 其他三嗪化合物、其他杂环化合物 |
| Infraserv Logistics Gmbh | 德国 | 29 | $3.5K | 其他化学制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Clariant Produkte (Deutschland) GmbH | 德国 | 18 | $1.4K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Solabia | 法国 | 23 | $954 | 天然聚合物、无环酰胺衍生物 |
| NATURAL OLEOCHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $61 | 工业脂肪酸、甘油 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avantchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $60.2K | 非离子表面活性剂、苯乙烯 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 21 | $51.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| PT AVANTCHEM | 印度尼西亚 | 3 | $13.0K | 聚合物胶粘剂、其他植物提取物 |
| Avantchem (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.0K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| PT Avantchem | 越南 | 1 | $458 | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 1,078)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非离子表面活性剂 | Avantchem Pte. Ltd. | 美国 | $10.4K |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Avantchem Pte. Ltd. | 法国 | $640 |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Avantchem Pte. Ltd. | 法国 | $990 |
| 2026-07-31 | 工业清洁制剂 | Avantchem Pte. Ltd. | 德国 | $28.2K |
| 2026-07-31 | 改性油脂 | PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他不饱和无环烃 | PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Avantchem Pte. Ltd. | 美国 | $656 |
| 2026-07-31 | 其他阴离子表面活性剂 | Avantchem Pte. Ltd. | 德国 | $27.3K |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | PT CLARIANT INDONESIA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-07-29 | 初级硅氧烷 | Avantchem Pte. Ltd. | 韩国 | $7.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 金属表面酸洗制剂 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-29 | 其他杀鼠剂 | Avantchem Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-05-29 | 其他杀鼠剂 | Avantchem Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 金属表面酸洗制剂 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 初级硅氧烷 | PT AVANTCHEM | 印度尼西亚 | $704 |
| 2026-02-23 | 初级硅氧烷 | PT AVANTCHEM | 印度尼西亚 | $704 |
| 2026-01-10 | 金属表面酸洗制剂 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 金属表面酸洗制剂 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-06 | 天然聚合物 | AVANTCHEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $548 |
| 2025-11-05 | 天然聚合物 | AVANTCHEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $469 |