Hop Tan Seafood Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 841 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hợp Tấn
59
进口笔数
841
出口笔数
$4.08M
进口金额
$74.25M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304994988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T8AT43 |
| 成立日期 | 2007-05-10 |
| 联系地址 | Lô 19, Đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HỢP TẤN |
| 企业英文名称 | HOP TAN SEAFOOD IMPORT - EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 19, Đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02835354319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030732 | 冻贻贝 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160552 | 加工扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030751 | 章鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 4 | $752.1K |
| 新西兰 | 7 | $669.6K |
| 印度 | 9 | $617.3K |
| 日本 | 3 | $543.6K |
| 印度尼西亚 | 11 | $483.9K |
| 巴基斯坦 | 8 | $400.3K |
| 中国 | 11 | $399.7K |
| 巴林 | 4 | $156.3K |
| 意大利 | 1 | $37.3K |
| 突尼斯 | 1 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 783 | $68.98M |
| 日本 | 19 | $2.32M |
| 越南 | 15 | $1.29M |
| 澳大利亚 | 4 | $358.0K |
| 中国台湾 | 4 | $149.2K |
| 新加坡 | 1 | $65.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea New Zealand Corp | 韩国 | 7 | $669.6K | 冻贻贝、其他冷冻鱼 |
| Pan Ocean Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $543.6K | 冻扇贝、其他鲜冷冻肉 |
| Hwajin Enterprises Co., Ltd. | 印度 | 7 | $427.3K | 冷冻章鱼、冷冻烟熏蟹 |
| JL Trade Corp. | 阿根廷 | 2 | $397.4K | 冷冻虾 |
| Yanagi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $364.1K | 冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Crab Market Co. Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $347.3K | 冷冻烟熏蟹 |
| BASU INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $190.0K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Nantong Huapu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.0K | 其他碳酸盐、其他化学制剂 |
| PT Mugen Jaya Energi | 印度尼西亚 | 3 | $119.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Crab Market Co., Ltd. | 巴林 | 3 | $104.7K | 冷冻烟熏蟹 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Sea Food Co., Ltd. | 韩国 | 143 | $19.87M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Korea New Zealand Corp | 韩国 | 60 | $6.50M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $5.01M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $4.90M | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 |
| Kunmin F & C Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $4.02M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongwoo Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $3.74M | 冷冻章鱼 |
| The Blue Marine | 韩国 | 28 | $2.14M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Bluemarine Seafood | 韩国 | 29 | $2.00M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Haewon SD Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.98M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jaeho Products Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.12M | 保藏虾制品、非海蜗牛 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO., LTD | 意大利 | $18.7K |
| 2026-04-13 | 冷冻烟熏蟹 | CRAB MARKET CO., LTD | 意大利 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 其他碳酸盐 | NANTONG HUAPU BIOTECH CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-06 | 其他碳酸盐 | NANTONG HUAPU BIOTECH CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-02-04 | 冷冻章鱼 | BASU INTERNATIONAL | 印度 | $39.9K |
| 2026-02-04 | 冷冻章鱼 | BASU INTERNATIONAL | 印度 | $34.2K |
| 2026-02-04 | 冷冻章鱼 | BASU INTERNATIONAL | 印度 | $20.9K |
| 2026-01-08 | 冷冻章鱼 | BASU INTERNATIONAL | 印度 | $61.6K |
| 2026-01-08 | 冷冻章鱼 | BASU INTERNATIONAL | 印度 | $22.0K |
| 2026-01-08 | 冷冻章鱼 | BASU INTERNATIONAL | 印度 | $11.4K |
出口(共 841)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $40.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $63.3K |