Hop Tan Seafood Import Export Corporation

越南出口商 · 出口 841 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hợp Tấn

59
进口笔数
841
出口笔数
$4.08M
进口金额
$74.25M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $765.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 23 笔2023-11进口 $233.3K · 2 笔出口 $2.55M · 26 笔2023-12进口 $244.7K · 2 笔出口 $2.26M · 23 笔2024-01进口 $219.1K · 4 笔出口 $2.21M · 25 笔2024-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $963.2K · 12 笔2024-03进口 $158.1K · 3 笔出口 $1.60M · 18 笔2024-04进口 $106.6K · 2 笔出口 $979.7K · 12 笔2024-05进口 $303.3K · 4 笔出口 $1.18M · 16 笔2024-06进口 $337.6K · 2 笔出口 $1.63M · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 21 笔2024-08进口 $105.6K · 1 笔出口 $2.43M · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 21 笔2024-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $2.06M · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 25 笔2025-02进口 $205.7K · 2 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-04进口 $82.5K · 2 笔出口 $1.78M · 22 笔2025-05进口 $109.6K · 2 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-06进口 $65.6K · 2 笔出口 $936.4K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 24 笔2025-08进口 $64.7K · 2 笔出口 $2.55M · 25 笔2025-09进口 $207.8K · 2 笔出口 $2.02M · 21 笔2025-10进口 $162.3K · 2 笔出口 $3.33M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 25 笔2025-12进口 $139.3K · 3 笔出口 $1.90M · 22 笔2026-01进口 $95.0K · 1 笔出口 $2.19M · 23 笔2026-02进口 $95.0K · 1 笔出口 $1.27M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 17 笔2026-04进口 $109.3K · 2 笔出口 $1.66M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $765.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 23 笔2023-11进口 $233.3K · 2 笔出口 $2.55M · 26 笔2023-12进口 $244.7K · 2 笔出口 $2.26M · 23 笔2024-01进口 $219.1K · 4 笔出口 $2.21M · 25 笔2024-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $963.2K · 12 笔2024-03进口 $158.1K · 3 笔出口 $1.60M · 18 笔2024-04进口 $106.6K · 2 笔出口 $979.7K · 12 笔2024-05进口 $303.3K · 4 笔出口 $1.18M · 16 笔2024-06进口 $337.6K · 2 笔出口 $1.63M · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 21 笔2024-08进口 $105.6K · 1 笔出口 $2.43M · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 21 笔2024-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $2.06M · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 25 笔2025-02进口 $205.7K · 2 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-04进口 $82.5K · 2 笔出口 $1.78M · 22 笔2025-05进口 $109.6K · 2 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-06进口 $65.6K · 2 笔出口 $936.4K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 24 笔2025-08进口 $64.7K · 2 笔出口 $2.55M · 25 笔2025-09进口 $207.8K · 2 笔出口 $2.02M · 21 笔2025-10进口 $162.3K · 2 笔出口 $3.33M · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 25 笔2025-12进口 $139.3K · 3 笔出口 $1.90M · 22 笔2026-01进口 $95.0K · 1 笔出口 $2.19M · 23 笔2026-02进口 $95.0K · 1 笔出口 $1.27M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 17 笔2026-04进口 $109.3K · 2 笔出口 $1.66M · 18 笔

工商档案

企业注册号0304994988
企查查编码QVN0T8AT43
成立日期2007-05-10
联系地址Lô 19, Đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HỢP TẤN
企业英文名称HOP TAN SEAFOOD IMPORT - EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 19, Đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02835354319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030614冷冻烟熏蟹
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
030722冻扇贝
030732冻贻贝
030617冷冻虾
283699其他碳酸盐
392310塑料包装箱
030389其他冷冻鱼
160552加工扇贝

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030760非海蜗牛
030614冷冻烟熏蟹
030751章鱼
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030389其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
160555加工章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷4$752.1K
新西兰7$669.6K
印度9$617.3K
日本3$543.6K
印度尼西亚11$483.9K
巴基斯坦8$400.3K
中国11$399.7K
巴林4$156.3K
意大利1$37.3K
突尼斯1$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国783$68.98M
日本19$2.32M
越南15$1.29M
澳大利亚4$358.0K
中国台湾4$149.2K
新加坡1$65.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea New Zealand Corp韩国7$669.6K冻贻贝、其他冷冻鱼
Pan Ocean Singapore Pte. Ltd.新加坡3$543.6K冻扇贝、其他鲜冷冻肉
Hwajin Enterprises Co., Ltd.印度7$427.3K冷冻章鱼、冷冻烟熏蟹
JL Trade Corp.阿根廷2$397.4K冷冻虾
Yanagi Co., Ltd.印度尼西亚8$364.1K冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼
Crab Market Co. Ltd.巴基斯坦7$347.3K冷冻烟熏蟹
BASU INTERNATIONAL印度2$190.0K冷冻虾、冷冻章鱼
Nantong Huapu Biotech Co., Ltd.中国3$145.0K其他碳酸盐、其他化学制剂
PT Mugen Jaya Energi印度尼西亚3$119.8K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Crab Market Co., Ltd.巴林3$104.7K冷冻烟熏蟹

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Sea Food Co., Ltd.韩国143$19.87M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Korea New Zealand Corp韩国60$6.50M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Cheong Yeon Co., Ltd.韩国61$5.01M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jaeho Foods Co., Ltd.韩国50$4.90M冷冻虾、其他冷冻水果坚果
Kunmin F & C Co., Ltd.韩国57$4.02M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Dongwoo Seafood Co., Ltd.韩国44$3.74M冷冻章鱼
The Blue Marine韩国28$2.14M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Bluemarine Seafood韩国29$2.00M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Haewon SD Co., Ltd.韩国43$1.98M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jaeho Products Co., Ltd.韩国30$1.12M保藏虾制品、非海蜗牛

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13冷冻烟熏蟹CRAB MARKET CO., LTD意大利$18.7K
2026-04-13冷冻烟熏蟹CRAB MARKET CO., LTD意大利$18.7K
2026-04-06其他碳酸盐NANTONG HUAPU BIOTECH CO LTD中国$36.0K
2026-04-06其他碳酸盐NANTONG HUAPU BIOTECH CO LTD中国$36.0K
2026-02-04冷冻章鱼BASU INTERNATIONAL印度$39.9K
2026-02-04冷冻章鱼BASU INTERNATIONAL印度$34.2K
2026-02-04冷冻章鱼BASU INTERNATIONAL印度$20.9K
2026-01-08冷冻章鱼BASU INTERNATIONAL印度$61.6K
2026-01-08冷冻章鱼BASU INTERNATIONAL印度$22.0K
2026-01-08冷冻章鱼BASU INTERNATIONAL印度$11.4K

出口(共 841)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28保藏虾制品Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-28冷冻章鱼Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-04-28冷冻章鱼Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-04-28冷冻章鱼Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$40.1K
2026-04-28冷冻虾Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-28冷冻章鱼Cheong Yeon Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-28冻墨鱼鱿鱼Cheong Yeon Co., Ltd.韩国$16.4K
2026-04-28保藏虾制品Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$16.7K
2026-04-28冻墨鱼鱿鱼Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-04-28冷冻章鱼Cheong Yeon Co., Ltd.韩国$63.3K

相关企业 · 同类产品

Hop Tan Seafood Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →