Anh Minh Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH áNH MINH LONG

1
进口笔数
47
出口笔数
$8.1K
进口金额
$138.4K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $870 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201972647
企查查编码QVN25DBF4P
成立日期2019-07-04
联系地址Số 119 Thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÁNH MINH LONG
企业英文名称ANH MINH LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 119 Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84971328429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
902519非液体温度计
392310塑料包装箱
841459其他风扇
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$138.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Huashengtai Shot Blasting Machinery Co., Ltd.中国1$8.1K喷砂机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南27$102.9K其他电子IC、其他钢铁制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南6$14.2K其他电子IC、印刷电路
Meiko Electronics Co., Ltd.越南11$13.2K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南3$8.1K其他塑料制品、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-02喷砂机QINGDAO HUASHENGTAI SHOT BLASTING MACHINERY CO LTD中国$8.1K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2450-300升容器MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-24陶瓷磨轮MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-24其他钢铁非螺纹件MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-24非轻质石油MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-24铜合金管件MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-23塑料家用制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-23其他塑料制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-23其他风扇MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$217
2026-04-23电热电阻器MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-23电力控制板MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$651

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →