Anh Minh Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH áNH MINH LONG
1
进口笔数
47
出口笔数
$8.1K
进口金额
$138.4K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201972647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25DBF4P |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Số 119 Thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH MINH LONG |
| 企业英文名称 | ANH MINH LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971328429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $138.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huashengtai Shot Blasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 喷砂机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $102.9K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 喷砂机 | QINGDAO HUASHENGTAI SHOT BLASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 50-300升容器 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |