Cuong Thinh Auto Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UY NHIêN
21
进口笔数
0
出口笔数
$167.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312828800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG5JB11 |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | 35/6 Phạm Ngũ Lão, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UY NHIÊN |
| 企业英文名称 | UY NHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đường 38, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84787693693 |
| 邮箱 | uynhien.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $165.1K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 14 | $112.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Weixian Huachang Auto Parts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Wei County Huachang Auto Part Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他硫化橡胶制品、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-01-16 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $386 |
| 2026-01-16 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-01-16 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-01-16 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-01-16 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-01-16 | 车辆悬挂零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $183 |