Phuong Thuan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHươNG THUậN

25
进口笔数
0
出口笔数
$331.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314230269
企查查编码QVNEQRSXY4
成立日期2017-02-15
联系地址122/2 Tạ Uyên, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THUẬN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122/2 Tạ Uyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
820750可互换钻具
820820木工机床刀片
820540手动螺丝刀
820420可互换扳手套筒
846719非旋转气动手工具
820231钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$331.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangda Holding Co., Ltd.中国12$242.4K可互换钻具、可互换工具
Zhejiang Bried Machinery & Electric Co., Ltd.中国8$70.0K岩石钻具、机床零件附件
Zhejiang Fangda Tools Co., Ltd.中国5$19.5K可互换钻具、其他锯片

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13可互换扳手套筒FANGDA HOLDING CO LTD中国$245
2026-01-13钢制圆锯片FANGDA HOLDING CO LTD中国$251
2026-01-13木工机床刀片FANGDA HOLDING CO LTD中国$33.5K
2026-01-13可互换钻具FANGDA HOLDING CO LTD中国$8.0K
2026-01-13手动螺丝刀FANGDA HOLDING CO LTD中国$2.5K
2026-01-13可互换钻具FANGDA HOLDING CO LTD中国$1.2K
2026-01-13岩石钻具FANGDA HOLDING CO LTD中国$682
2025-12-28岩石钻具ZHEJIANG BRIED MACHINERY & ELECTRIC CO LTD中国$430
2025-12-28岩石钻具ZHEJIANG BRIED MACHINERY & ELECTRIC CO LTD中国$6.2K
2025-12-28岩石钻具ZHEJIANG BRIED MACHINERY & ELECTRIC CO LTD中国$702

相关企业 · 同类产品

Phuong Thuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →