Phuong Thuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHươNG THUậN
25
进口笔数
0
出口笔数
$331.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314230269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQRSXY4 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | 122/2 Tạ Uyên, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/2 Tạ Uyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $331.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | 12 | $242.4K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Zhejiang Bried Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.0K | 岩石钻具、机床零件附件 |
| Zhejiang Fangda Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | 可互换钻具、其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 可互换扳手套筒 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-01-13 | 钢制圆锯片 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-01-13 | 木工机床刀片 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-01-13 | 可互换钻具 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-13 | 手动螺丝刀 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-13 | 可互换钻具 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 岩石钻具 | FANGDA HOLDING CO LTD | 中国 | $682 |
| 2025-12-28 | 岩石钻具 | ZHEJIANG BRIED MACHINERY & ELECTRIC CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-12-28 | 岩石钻具 | ZHEJIANG BRIED MACHINERY & ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-28 | 岩石钻具 | ZHEJIANG BRIED MACHINERY & ELECTRIC CO LTD | 中国 | $702 |