Huynh Lac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUỳNH LạC
9
进口笔数
0
出口笔数
$83.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304114376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTWUGV0 |
| 成立日期 | 2005-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH LẠC |
| 企业英文名称 | HUYNH LAC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842854316839 |
| 传真 | 0854316841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $41.6K |
| 德国 | 4 | $31.7K |
| 日本 | 1 | $5.3K |
| 中国 | 3 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Can Pacific Ltd. | 丹麦 | 1 | $41.6K | 其他塑料制品 |
| West Can Pacific Ltd. | 德国 | 1 | $21.6K | 水净化机械 |
| Holm & Holm A | 丹麦 | 1 | $6.3K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Atlas Copco (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 牵引式空压机、气体过滤机械 |
| Otto Graf GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、300升以上塑料容器 |
| Shen Zhen Ultrafiltration Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Lanzhi (Hebei) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $758 | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
| Hefei Fugu Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 其他塑料建材、300升以上塑料容器 |
| Klaro GmbH | 德国 | 1 | $684 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他塑料建材 | HEFEI FUGU BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-06-18 | 其他塑料制品 | SHEN ZHEN ULTRAFILTRATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO TLD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-09 | 其他塑料建材 | LANZHI (HEBEI) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $758 |
| 2025-03-30 | 其他塑料制品 | WEST CAN PACIFIC LTD | 丹麦 | $41.6K |
| 2024-09-13 | 通信设备 | KLARO GMBH | 德国 | $342 |
| 2024-09-13 | 通信设备 | KLARO GMBH | 德国 | $342 |
| 2024-04-25 | 电力控制板 | OTTO GRAF GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2024-02-28 | 其他离心泵 | ATLAS COPCO (MALAYSIA) SDN.BHD. | 日本 | $5.3K |
| 2024-02-27 | 焊接机零件 | HOLM & HOLM A | 德国 | $107 |
| 2024-02-27 | 焊接机零件 | HOLM & HOLM A | 德国 | $1.5K |