THIEN HONG AN VN CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN HồNG âN VN
2
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318076804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXPB57M |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 49 Đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HỒNG ÂN VN |
| 企业英文名称 | THIEN HONG AN COMPANY LIMITED VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 đường số 5, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02839641260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $47.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $312 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $910 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $910 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $312 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $312 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $910 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |