ICU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Icu
105
进口笔数
0
出口笔数
$556.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311401967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VHYQ0F |
| 成立日期 | 2011-12-09 |
| 联系地址 | 121/35 Khu biệt thự Eden, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICU |
| 企业英文名称 | ICU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/35 Khu biệt thự Eden, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842835124644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 90 | $464.7K |
| 瑞典 | 8 | $73.1K |
| 德国 | 6 | $10.2K |
| 英国 | 1 | $8.4K |
| 波兰 | 2 | $180 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wallmax India Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 89 | $456.4K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Roxtec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $71.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Partex Marking Systems (UK) Ltd. | 英国 | 1 | $8.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| TKS International Trading & Consulting Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 初级硅氧烷、非泡沫橡胶密封件 |
| Hauff Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $8.3K | 其他塑料建材、非泡沫橡胶密封件 |
| O & O Forwarding S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.9K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Southwest Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $24 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $54 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $46 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $47 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $24 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $60 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $60 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $45 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $60 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $46 |