ICU Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Icu

105
进口笔数
0
出口笔数
$556.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $354 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $581 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $354 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $581 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311401967
企查查编码QVN8VHYQ0F
成立日期2011-12-09
联系地址121/35 Khu biệt thự Eden, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ICU
企业英文名称ICU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121/35 Khu biệt thự Eden, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842835124644
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
391000初级硅氧烷
854790非陶瓷绝缘配件
340399其他润滑剂
391722聚丙烯硬管
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
340319非纺织润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度90$464.7K
瑞典8$73.1K
德国6$10.2K
英国1$8.4K
波兰2$180

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wallmax India Enterprises Pvt. Ltd.印度89$456.4K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Roxtec Singapore Pte. Ltd.新加坡6$71.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Partex Marking Systems (UK) Ltd.英国1$8.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
TKS International Trading & Consulting Pte. Ltd.新加坡1$8.4K初级硅氧烷、非泡沫橡胶密封件
Hauff Technik GmbH & Co. KG德国5$8.3K其他塑料建材、非泡沫橡胶密封件
O & O Forwarding S.R.L.意大利1$1.9K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Southwest Industries Pte. Ltd.新加坡2$1.8K塑料管件、其他硬塑料管

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$24
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$54
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$46
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$47
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$24
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$60
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$60
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$45
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$60
2026-04-10其他钢铁制品WALLMAX INDIA ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$46

相关企业 · 同类产品

ICU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →