Saigon Industrial Equipment Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 1000伏以下保险丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP SàI GòN
15
进口笔数
18
出口笔数
$124.9K
进口金额
$147.9K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-10-01
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312900006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9A1460 |
| 成立日期 | 2014-08-22 |
| 联系地址 | 209/4/10A Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84907295126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $117.4K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
| 法国 | 1 | $2.4K |
| 墨西哥 | 1 | $792 |
| 波兰 | 1 | $564 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $69.4K |
| 泰国 | 11 | $51.1K |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
| 日本 | 1 | $5.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.8K |
| 菲律宾 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Yueqing Lifang Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| Shanghai Haoxi Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 电器装置零件、存储单元 |
| ES-PRO Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.8K | 电热电阻器、电热器具零件 |
| Henan Xingyang Mining Machinery Manufactory | 加拿大 | 1 | $4.2K | 齿轮及变速器 |
| Henan Xingyang Mining Machinery Manufactory | 德国 | 1 | $3.5K | 螺纹螺母 |
| Haze Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 铅酸蓄电池、塑料封口件 |
| SADTEM | 法国 | 1 | $2.4K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $792 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danieli Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 2 | $69.4K | 轧机零件、陶瓷绝缘子 |
| Danieli Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $51.1K | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Danieli Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.4K | 功能机器零件、圆锥滚子轴承 |
| Danieli Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 其他钢铁结构体、过滤净化器零件 |
| Danieli & C. Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $4.8K | 其他钢铁结构体、钢铁软管 |
| Danieli Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $2.9K | 其他钢铁结构体、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 钢制气罐 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-10-16 | 齿轮及变速器 | HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-03 | 螺纹螺母 | HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY | 德国 | $1.8K |
| 2025-10-03 | 螺纹螺母 | HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY | 德国 | $1.7K |
| 2025-10-03 | 其他测量仪器 | HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY | 德国 | $255 |
| 2025-07-29 | 电器装置零件 | SHANGHAI HAOXI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-29 | 电器装置零件 | SHANGHAI HAOXI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $985 |
| 2025-07-28 | 非LED二极管 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-28 | 高压继电器 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-07-28 | 电气装置零件 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $74 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 1000伏以下保险丝 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $990 |
| 2025-08-29 | 自动断路器 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $299 |
| 2025-08-29 | 自动断路器 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $149 |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $83 |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 静止变流器 | DANIELI CO LTD | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-08-15 | 1000伏以下保险丝 | DANIELI CO LTD | 印度尼西亚 | $104 |
| 2025-07-28 | 轧机零件 | DANIELI CO LTD | 乌兹别克斯坦 | $64.0K |
| 2025-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DANIELI CO LTD | 乌兹别克斯坦 | $5.4K |
| 2025-05-09 | 其他电气开关 | DANIELI CO LTD | 泰国 | $229 |