Saigon Industrial Equipment Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 1000伏以下保险丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP SàI GòN

15
进口笔数
18
出口笔数
$124.9K
进口金额
$147.9K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-10-01
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $931 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $990 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $931 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $69.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $990 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312900006
企查查编码QVNU9A1460
成立日期2014-08-22
联系地址209/4/10A Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84907295126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
730431无缝钢管
731100钢制气罐
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
847170存储单元

出口

HS 编码产品
8536101000伏以下保险丝
853620自动断路器
850440静止变流器
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
902910计量计数器
841320手动计量泵
845590轧机零件
848120液压气压阀门
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$117.4K
德国1$3.8K
法国1$2.4K
墨西哥1$792
波兰1$564

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦2$69.4K
泰国11$51.1K
韩国1$14.4K
日本1$5.2K
印度尼西亚2$4.8K
菲律宾1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡1$32.6K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Yueqing Lifang Electric Co., Ltd.中国3$31.0K其他电气开关、高压继电器
Muk Chi Trade Co., Ltd.中国1$30.0K30cm以下合成针织布、旧衣物
Shanghai Haoxi Energy Technology Co., Ltd.中国2$9.1K电器装置零件、存储单元
ES-PRO Technology Pte. Ltd.新加坡2$7.8K电热电阻器、电热器具零件
Henan Xingyang Mining Machinery Manufactory加拿大1$4.2K齿轮及变速器
Henan Xingyang Mining Machinery Manufactory德国1$3.5K螺纹螺母
Haze Power Co., Ltd.中国1$2.7K铅酸蓄电池、塑料封口件
SADTEM法国1$2.4K1kVA以下变压器、变压器零件
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$792静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danieli Co., Ltd.乌兹别克斯坦2$69.4K轧机零件、陶瓷绝缘子
Danieli Co., Ltd.泰国11$51.1K其他钢铁结构体、轧机零件
Danieli Co., Ltd.韩国1$14.4K功能机器零件、圆锥滚子轴承
Danieli Co., Ltd.日本1$5.2K其他钢铁结构体、过滤净化器零件
Danieli & C. Co., Ltd.印度尼西亚2$4.8K其他钢铁结构体、钢铁软管
Danieli Co., Ltd.菲律宾1$2.9K其他钢铁结构体、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23钢制气罐YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD中国$17.5K
2025-10-16齿轮及变速器HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY中国$4.2K
2025-10-03螺纹螺母HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY德国$1.8K
2025-10-03螺纹螺母HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY德国$1.7K
2025-10-03其他测量仪器HENAN XINGYANG MINING MACHINERY MANUFACTORY德国$255
2025-07-29电器装置零件SHANGHAI HAOXI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-07-29电器装置零件SHANGHAI HAOXI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$985
2025-07-28非LED二极管YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD中国$12
2025-07-28高压继电器YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD中国$158
2025-07-28电气装置零件YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD中国$74

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-011000伏以下保险丝DANIELI CO LTD泰国$990
2025-08-29自动断路器DANIELI CO LTD泰国$299
2025-08-29自动断路器DANIELI CO LTD泰国$149
2025-08-29电力控制板DANIELI CO LTD泰国$83
2025-08-29电力控制板DANIELI CO LTD泰国$1.4K
2025-08-15静止变流器DANIELI CO LTD印度尼西亚$4.2K
2025-08-151000伏以下保险丝DANIELI CO LTD印度尼西亚$104
2025-07-28轧机零件DANIELI CO LTD乌兹别克斯坦$64.0K
2025-07-25陶瓷绝缘子DANIELI CO LTD乌兹别克斯坦$5.4K
2025-05-09其他电气开关DANIELI CO LTD泰国$229

相关企业 · 同类产品

Saigon Industrial Equipment Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →