Axaltic Vietnam Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH AXALTIC VIệT NAM
114
进口笔数
0
出口笔数
$12.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101329739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H53QU2 |
| 成立日期 | 2002-12-09 |
| 联系地址 | Lô A2 CN6, cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH AXALTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AXALTIC VIET NAM VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN6, cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842432006791 |
| 邮箱 | axaltic@gmail.com |
| 传真 | +842432006791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321100 | 配制催干剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $6.33M |
| 中国 | 86 | $4.05M |
| 泰国 | 5 | $1.25M |
| 日本 | 3 | $973.2K |
| 美国 | 1 | $293.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 18 | $6.09M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Kinetek International Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.24M | 二氧化钛颜料、芳香酮 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.17M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Foshan City Blue Asia Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.08M | 二氧化钛颜料、零售杀菌剂 |
| Itochu Corporation | 日本 | 3 | $973.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Baxsn Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $766.8K | 其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂 |
| Qingdao Botian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $524.6K | 二氧化钛颜料 |
| Qingdao Tida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.0K | 二氧化钛颜料、初级形态聚氯乙烯 |
| Noelson International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.3K | 其他磷酸盐、其他多磷酸盐 |
| Noelson Chemicals (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.0K | 其他磷酸盐、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | FOSHAN CITY BLUE ASIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |