Golden Cajú Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN CAJU
40
进口笔数
39
出口笔数
$4.04M
进口金额
$3.92M
出口金额
2024-03-04
最近进口
2025-11-18
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316755342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6MVE05 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Tầng 3A Tòa nhà số 104 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN CAJU |
| 企业英文名称 | GOLDEN CAJU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3A Tòa nhà số 104 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84976680010 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 120810 | 大豆粉 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $3.27M |
| 尼日利亚 | 26 | $770.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 23 | $2.32M |
| 越南 | 2 | $349.9K |
| 约旦 | 2 | $281.3K |
| 保加利亚 | 2 | $183.2K |
| 乌克兰 | 2 | $178.5K |
| 阿联酋 | 2 | $169.3K |
| 土耳其 | 1 | $133.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $133.1K |
| 叙利亚 | 1 | $132.0K |
| 美国 | 1 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $1.73M | 带壳腰果、椰子干 |
| PT Rajdular Brothers | 印度尼西亚 | 6 | $1.54M | 植物鞣料、带壳腰果 |
| Ilera Agro Processing Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $384.3K | 大豆油渣、其他植物油 |
| Continental Alliance Ltd. | 尼日利亚 | 14 | $326.2K | 大豆油渣 |
| Xiang Peng Non-Ferrous Metals Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $59.8K | 未锻造黄铜 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | 12 | $1.35M | 去壳腰果、鱼杂及部位 |
| GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | 4 | $461.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| GLOBAL MEDICINE TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $292.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| SU LE Import Export Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $254.7K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Good Point Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $218.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| RAN 2007 EOOD | 保加利亚 | 2 | $183.2K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Golobul Trans Auto, LLC | 乌克兰 | 2 | $178.5K | 去壳腰果 |
| Hesham Al Diab Al-Zoubi & Partners Co. | 约旦 | 1 | $145.7K | 去壳腰果 |
| Hesham Al Diab Al Zoubi & Partners Co. | 约旦 | 1 | $135.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品、去壳腰果 |
| Levand Gida Elektronik Hizmetler ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $133.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $329.0K |
| 2024-01-24 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $249.5K |
| 2023-12-20 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $290.5K |
| 2023-12-20 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $58.3K |
| 2023-12-06 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $364.6K |
| 2023-12-05 | 大豆油渣 | CONTINENTAL ALLIANCE LTD | 尼日利亚 | $11.3K |
| 2023-11-14 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $63.0K |
| 2023-11-08 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $203.4K |
| 2023-10-25 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $168.7K |
| 2023-10-18 | 带壳腰果 | PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | $198.3K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 去壳腰果 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $110.6K |
| 2025-07-31 | 去壳腰果 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $50.0K |
| 2025-07-31 | 去壳腰果 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $56.0K |
| 2025-06-02 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $41.1K |
| 2025-06-02 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2025-06-02 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $25.2K |
| 2025-06-02 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $45.4K |
| 2025-05-08 | 去壳腰果 | SAFWAN & MOHAMMAD KASEM TRADING CO | 叙利亚 | $132.0K |
| 2025-03-27 | 去壳腰果 | HESHAM AL DIAB AL ZOUBI & PARTNERS CO | 约旦 | $135.6K |
| 2025-03-21 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $83.7K |