GPS VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gps Việt Nam
2
进口笔数
3
出口笔数
$5
进口金额
$21.2K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2025-06-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104496689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1147KW |
| 成立日期 | 2010-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GPS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84968825999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.0K |
| 老挝 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | 1 | $3 | 二氧化硅、其他矿渣及灰 |
| WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD | 中国 | 1 | $2 | 二氧化硅、水泥添加剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | 2 | $16.0K | 粒状矿渣、预制建筑构件 |
| SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $5.2K | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 二氧化硅 | WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD | 中国 | $2 |
| 2024-11-25 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $3 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 非耐火灰浆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2025-03-03 | 非耐火灰浆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-01-20 | 非耐火灰浆 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |