Lam Phat Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 579 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM PHáT FRUIT
12
进口笔数
579
出口笔数
$551.5K
进口金额
$33.64M
出口金额
2025-06-23
最近进口
2026-04-11
最近出口
6
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318184246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMH2CWG |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | 151 Hàn Hải Nguyên, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM PHÁT FRUIT |
| 企业英文名称 | LAM PHAT FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Hàn Hải Nguyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0917259595 |
| 邮箱 | lamphatfruit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $551.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $17.38M |
| 越南 | 249 | $13.18M |
| 韩国 | 19 | $1.25M |
| 新加坡 | 2 | $61.9K |
| 日本 | 2 | $44.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $44.0K |
| 中国台湾 | 2 | $40.0K |
| 马来西亚 | 1 | $26.7K |
| 泰国 | 1 | $13.5K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 6 | $250.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Daekwang Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $136.3K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Chuangxiao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.0K | 冷冻虾 |
| Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.8K | 其他干鱼 |
| Guan Xuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.7K | 其他干鱼 |
| Jiangmen Yinma Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 其他干鱼、熏制虾类 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 73 | $5.32M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Sichuan Hexinrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.91M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.32M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Guangzhou Ronghua Materials Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.42M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.54M | 岩龙虾及海螯虾、其他干鱼 |
| Shenzhen Yijiayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.47M | 干制墨鱼鱿鱼、其他冷冻水果坚果 |
| SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | 13 | $1.07M | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 | |
| Shenzhen Zhuomeisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.02M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Daekwang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $992.8K | 冻墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Shenzhen Zhuomeisi Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $944.8K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $33.3K |
| 2025-06-23 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2025-06-23 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-06-13 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $31.6K |
| 2025-06-13 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2025-06-13 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-06-13 | 其他干鱼 | GUANGZHOU SHINEVA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-05-29 | 其他干鱼 | JIANGMEN YINMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2025-05-29 | 其他干鱼 | JIANGMEN YINMA IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-19 | 其他干鱼 | JIANGMEN HUIHAI TRADING CO LTD | 越南 | $30.8K |
出口(共 579)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | DALIAN MENGHAI TRADING CO., LTD | — | $94.5K |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-03 | 去壳花生 | KUO YEONG PRIVATE LTD | — | $32.0K |
| 2026-03-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daekwang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-03-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daekwang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-03-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daekwang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Daekwang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $18.5K |
| 2026-03-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CHUNG EO RAM CO., LTD. | — | $39.5K |
| 2026-03-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CHUNG EO RAM CO., LTD. | — | $8.9K |
| 2026-03-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | CHUNG EO RAM CO., LTD. | — | $10.0K |