Hoang Vu Trading, Production and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV HOàNG Vũ
6
进口笔数
0
出口笔数
$221.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315854735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7HT2YN |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | A4/19Đ1 Đường Liên ấp 1,2,3 Tổ 29, Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 629, Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $221.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.7K | 人造纤维绒布 |
| Changshu Hengsheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.0K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-16 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-16 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-10-16 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-06 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-08-06 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-05-19 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-19 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-19 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU HENGSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.3K |