Cat Van Loi Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 泡沫玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáT VạN LợI á CHâU
47
进口笔数
0
出口笔数
$669.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110591725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR83UED |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 2/25 phố Đại Từ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT VẠN LỢI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | CAT VAN LOI ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 2/25 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0869107633 |
| 邮箱 | vancatloiasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 47 | $669.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Crystal Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $669.6K | 泡沫玻璃制品、玻璃马赛克 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-01 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 泡沫玻璃制品 | BANGKOK CRYSTAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |