Doan Nguyen Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Doan Nguyễn
424
进口笔数
0
出口笔数
$19.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106092635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SF3FR9 |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Vạn An, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DOAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DOAN NGUYEN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạn An, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986782160 |
| 邮箱 | doannguyen83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842920 | 平地机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 397 | $17.60M |
| 德国 | 27 | $1.52M |
| 瑞典 | 2 | $40.5K |
| 韩国 | 2 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shima Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 182 | $8.07M | 360度挖掘机、车身零件 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 48 | $2.75M | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 51 | $2.22M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 22 | $1.22M | 自行式压路机、履带推土机 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 22 | $1.04M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $1.03M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 15 | $774.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 8 | $310.8K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 11 | $263.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $184.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 土方机械零件 | SHIMA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 土方机械零件 | SHIMA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $18.5K |