Worldwide West Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他水生无脊椎动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WORLDWIDE WEST VIETNAM
27
进口笔数
3
出口笔数
$902.6K
进口金额
$20.2K
出口金额
2023-10-21
最近进口
2024-10-08
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313661939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C1VHDB |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | thôn Hòa Thạnh, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLDWIDE WEST VIETNAM |
| 企业英文名称 | WORLDWIDE WEST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Hòa Thạnh, Xã Phước Dinh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. . Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thực hiện theo Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "Kim loại quý và đá quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84796124993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $440.2K |
| 荷兰 | 16 | $321.3K |
| 中国 | 2 | $141.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $17.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maktub Ventures Ltd. | 荷兰 | 16 | $321.3K | 其他水生无脊椎动物 |
| LLP TENS | 俄罗斯 | 2 | $184.0K | 不可食水生动物产品 |
| Xiamen Water Life Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.1K | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| IP Klepikov Roman Anatolyevich | 俄罗斯 | 1 | $108.8K | 不可食水生动物产品、含氧杂环化合物 |
| Pioner Trade | 俄罗斯 | 1 | $68.0K | 不可食水生动物产品、猫狗饲料 |
| Maktub Ventures Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50.0K | 不可食水生动物产品 |
| ARSAL | 俄罗斯 | 1 | $14.5K | 不可食水生动物产品、其他无机碱 |
| ARSAL LLC | 俄罗斯 | 1 | $14.5K | 不可食水生动物产品、其他无机碱 |
| K-NIKOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $200 | 不可食水生动物产品 |
| K-NIKOM | 俄罗斯 | 1 | $155 | 不可食水生动物产品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKTUB VENTURES LTD | 中国香港 | 2 | $17.4K | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
| PT Seashell Indo | 印度尼西亚 | 1 | $2.9K | 其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-21 | 其他水生无脊椎动物 | MAKTUB VENTURES LTD | 荷兰 | $9.6K |
| 2023-09-23 | 其他水生无脊椎动物 | MAKTUB VENTURES LTD | 荷兰 | $9.6K |
| 2023-08-16 | 不可食水生动物产品 | K-NIKOM, LTD | 俄罗斯 | $200 |
| 2023-07-31 | 不可食水生动物产品 | K-NIKOM | 俄罗斯 | $155 |
| 2023-07-11 | 不可食水生动物产品 | LLP TENS | 俄罗斯 | $115.2K |
| 2023-07-07 | 其他水生无脊椎动物 | MAKTUB VENTURES LTD | 荷兰 | $14.4K |
| 2023-07-04 | 不可食水生动物产品 | IP Klepikov Roman Anatolyevich | 俄罗斯 | $108.8K |
| 2023-07-01 | 其他水生无脊椎动物 | MAKTUB VENTURES LTD | 荷兰 | $9.6K |
| 2023-05-13 | 其他水生无脊椎动物 | MAKTUB VENTURES LTD | 荷兰 | $21.6K |
| 2023-05-07 | 其他水生无脊椎动物 | MAKTUB VENTURES LTD | 荷兰 | $26.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他消毒剂 | PT SEASHELL INDO | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2023-12-05 | 其他消毒剂 | MAKTUB VENTURES LTD | 中国香港 | $15.3K |
| 2023-11-08 | 其他消毒剂 | MAKTUB VENTURES LTD | 中国香港 | $2.0K |