RUBBER NGUYEN GIA CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBBER NGUYễN GIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400877208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2MTWD9 |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Mã Quần, Thị trấn Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBBER NGUYỄN GIA |
| 企业英文名称 | RUBBER NGUYEN GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mã Quần, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84825231293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLDCLASS INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $12.3K | 金属加工中心、非数控铣床 |
| EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | 1 | $9.7K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 钢铁弹簧 | EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-03-18 | ABS共聚物 | EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-03-18 | 其他手工工具 | EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2024-03-18 | 聚丙烯聚合物 | EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-03-18 | 聚丙烯聚合物 | EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-03-18 | 电热电阻器 | EURO ASIA AUTO PARTS & ACCESSORIES LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | WORLDCLASS INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | WORLDCLASS INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $204 |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | WORLDCLASS INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-12-05 | 聚碳酸酯 | WORLDCLASS INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $27 |