Beans Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HạT ĐậU
8
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317943518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDDF3S7 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | 2252/46 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐẬU |
| 企业英文名称 | HAT DAU IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường D4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0902497099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 8 | $259.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $140.3K | 干绿豆 |
| Forever Smile Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $67.1K | 干绿豆、其他干果 |
| Rixs Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $29.3K | 干绿豆、其他玉米 |
| AG ENTERPRISES LTD | 1 | $23.3K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 干绿豆 | AG ENTERPRISES LTD | 缅甸 | $23.3K |
| 2025-12-01 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $22.1K |
| 2025-11-06 | 其他干豆类蔬菜 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $22.1K |
| 2025-10-06 | 干芸豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $22.9K |
| 2025-04-29 | 其他干豆类蔬菜 | Rixs Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | $29.3K |
| 2024-04-22 | 干绿豆 | AG ENTERPRISES PTE LTD | 缅甸 | $70.5K |
| 2024-01-20 | 干绿豆 | AG ENTERPRISES PTE LTD | 缅甸 | $24.3K |
| 2023-11-27 | 干绿豆 | AG ENTERPRISES PTE LTD | 缅甸 | $45.5K |