Nhat Duong QT PVC Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PVC QT NHậT DươNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GA7S34 |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số 26D Trực Cát, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PVC QT NHẬT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NHAT DUONG QT PVC TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26D Trực Cát, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84901576188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $961.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $250.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Foshan Holyiso Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Zhengzhou Star Billion Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |