Dai Viet Environmental Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ môi trường Đại Việt
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$35.60M
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104213683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TMG4QE |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 155 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 155 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ tiến hành hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực thi công xây dựng theo quy định của pháp luật). Bán buôn tổng hợp. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) gồm: Bán buôn hóa chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn hoa và cây; Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại; Thu gom rác thải y tế; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Gia công cơ khí; Xử lý và tráng phủ kim loại; Rèn, dập, ép và cán kim loại; Luyện bột kim loại; Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh; Trồng hoa, cây cảnh; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng ; Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng; Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng nhà các loại; Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải; Tái chế phế liệu (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Xử lý và tiêu huỷ rác thải; Thu gom rác thải; Thoát nước và xử lý nước thải; Khai thác, xử lý và cung cấp nước; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn; Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi; Sản xuất sản phẩm sơn, mực, xà phòng, chất tẩy rửa, nước hoa và chế phẩm vệ sinh; Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh; Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa; Sản xuất bột giấy, giấy và bìa; Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 821210 | 剃刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $35.60M |
| 日本 | 1 | $105 |
| 韩国 | 1 | $33 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 25 | $35.55M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 27 | $45.3K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $105 | 可互换钻具、其他机器刀具 |
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33 | 螺纹加工工具 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 清洁用布 | Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-12-23 | 焊接材料 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $262 |
| 2024-12-23 | 静止变流器 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $47 |
| 2024-12-23 | 口腔卫生产品 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $9 |
| 2024-12-23 | 机床零件 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $74 |
| 2024-12-23 | 焊接材料 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $131 |
| 2024-12-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $73 |
| 2024-11-29 | 医用橡胶手套 | Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2024-11-29 | 其他纺织手套 | Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | $12 |