Viet Agri Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT AGRI

0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$7.14M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $437.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $377.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $247.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $437.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $377.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号1201678661
企查查编码QVNP4KFGJ5
成立日期2023-10-06
联系地址Số 124/1A6 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT AGRI
企业英文名称VIET AGRI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84985009959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
120190非种用大豆
120242去壳花生
071331干绿豆
071333干芸豆
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$3.96M
柬埔寨64$2.23M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siv Samoeun越南123$3.96M非种用大豆、去壳花生
Siv Samoeun柬埔寨64$2.23M非种用大豆、干绿豆
SIV SAMOEUN23$944.2K非种用大豆、去壳花生

近期贸易明细

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30非种用大豆SIV SAMOEUN$26.1K
2026-04-11非种用大豆SIV SAMOEUN$18.9K
2026-04-11去壳花生SIV SAMOEUN$18.4K
2026-04-04非种用大豆SIV SAMOEUN$27.1K
2026-03-29非种用大豆SIV SAMOEUN$12.3K
2026-03-29芝麻籽SIV SAMOEUN$5.8K
2026-03-29干绿豆SIV SAMOEUN$21.1K
2026-03-22非种用大豆SIV SAMOEUN$27.7K
2026-03-20非种用大豆SIV SAMOEUN$16.0K
2026-03-20去壳花生SIV SAMOEUN$23.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Agri Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →