Viet Agri Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT AGRI
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$7.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201678661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4KFGJ5 |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Số 124/1A6 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT AGRI |
| 企业英文名称 | VIET AGRI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84985009959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $3.96M |
| 柬埔寨 | 64 | $2.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siv Samoeun | 越南 | 123 | $3.96M | 非种用大豆、去壳花生 |
| Siv Samoeun | 柬埔寨 | 64 | $2.23M | 非种用大豆、干绿豆 |
| SIV SAMOEUN | 23 | $944.2K | 非种用大豆、去壳花生 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非种用大豆 | SIV SAMOEUN | — | $26.1K |
| 2026-04-11 | 非种用大豆 | SIV SAMOEUN | — | $18.9K |
| 2026-04-11 | 去壳花生 | SIV SAMOEUN | — | $18.4K |
| 2026-04-04 | 非种用大豆 | SIV SAMOEUN | — | $27.1K |
| 2026-03-29 | 非种用大豆 | SIV SAMOEUN | — | $12.3K |
| 2026-03-29 | 芝麻籽 | SIV SAMOEUN | — | $5.8K |
| 2026-03-29 | 干绿豆 | SIV SAMOEUN | — | $21.1K |
| 2026-03-22 | 非种用大豆 | SIV SAMOEUN | — | $27.7K |
| 2026-03-20 | 非种用大豆 | SIV SAMOEUN | — | $16.0K |
| 2026-03-20 | 去壳花生 | SIV SAMOEUN | — | $23.4K |