HOANG GIA VIET IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG GIA VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$232.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315040662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWJ1S8M |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | 406/77 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 406/77 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84901066403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381119 | 无铅抗爆剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $178.7K |
| 土耳其 | 3 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITEO PRODUCTS | 美国 | 2 | $78.9K | 其他油类添加剂、胶粘填料 |
| NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | 4 | $71.4K | 零售清洁粉剂、油漆溶剂 |
| CALDINI KIMYA SAN TIC LTD STI | 土耳其 | 3 | $54.1K | 零售清洁粉剂、油漆溶剂 |
| CPS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $28.3K | 压力测量仪、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 零售清洁粉剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $275 |
| 2025-02-04 | 无铅抗爆剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $4.9K |
| 2025-02-04 | 零售清洁粉剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $22.5K |
| 2025-02-04 | 油漆溶剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $608 |
| 2025-02-04 | 其他润滑剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $299 |
| 2025-02-04 | 无铅抗爆剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $6.1K |
| 2025-02-04 | 无铅抗爆剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $6.4K |
| 2025-02-04 | 非纺织润滑剂 | NITEO PRODUCTS LLC | 美国 | $428 |
| 2024-12-04 | 其他钢铁管件 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $39 |
| 2024-12-02 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $4.7K |