Anh Duong Investment Development Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ áNH DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$57.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108278473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDC0C7H |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING AND SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Trung, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 电话 | 02462534975 |
| 邮箱 | mtv.gmna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $41.7K |
| 德国 | 4 | $12.7K |
| 日本 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanlim Medical Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.7K | 医用家具、温控处理设备 |
| Jinsol Medical Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 医用家具、电力控制板 |
| Provita Medical GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $12.7K | 医用家具、其他塑料制品 |
| Jinsol Medical Ind. Co. | 韩国 | 2 | $3.0K | 医用家具、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 医用家具 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-04-01 | 医用家具 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-04-01 | 其他车辆 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-03-14 | 其他塑料制品 | PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2024-01-29 | 液压气压阀门 | JINSOL MEDICAL IND CO | 日本 | $1.2K |
| 2023-11-22 | 其他塑料制品 | PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2023-10-10 | 医用家具 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-10-10 | 其他车辆 | HANLIM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-09-07 | 其他塑料制品 | PROVITA MEDICAL GMBH & CO KG | 德国 | $2.9K |
| 2023-08-16 | 液压气压阀门 | JINSOL MEDICAL IND CO | 日本 | $1.8K |