CAMAU WATER TREATMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LọC NướC Cà MAU
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001347632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPMDQY9 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 96/88 Lý Thường Kiệt, Khóm 6, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỌC NƯỚC CÀ MAU |
| 企业英文名称 | CAMAU WATER TREATMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 206, đường Lê Đức Thọ, khóm 23, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84919030300 |
| 邮箱 | camautech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAOJI TAIHENGTE METAL CO LTD | 中国 | 2 | $19.3K | 其他钛制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他气泵 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-12-26 | 其他钛制品 | BAOJI TAIHENGTE METAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-10-16 | 其他钛制品 | BAOJI TAIHENGTE METAL CO LTD | 中国 | $5.8K |