Premier Concrete Equipment Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 测量设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PREMIER CONCRETE EQUIPMENT VIệT NAM
25
进口笔数
12
出口笔数
$127.2K
进口金额
$75.4K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-11-11
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315848026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF653XX1 |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | 70A Nguyễn Thị Thơi, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PREMIER CONCRETE ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70A Nguyễn Thị Thơi, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981204080 |
| 邮箱 | Operation@pce-floor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 901390 | 光学零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 847910 | 工程机械 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $93.3K |
| 德国 | 4 | $26.2K |
| 中国 | 3 | $6.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $238 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $36.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $18.2K |
| 马来西亚 | 1 | $8.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.8K |
| 泰国 | 2 | $5.0K |
| 加拿大 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 美国 | 10 | $78.4K | 内燃机滤油器、功能机器零件 |
| Precision Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $14.1K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 德国 | 1 | $11.0K | 非金属测试机 |
| Form Test Seidner & Co. Gmbh | 德国 | 1 | $10.7K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 中国 | 2 | $5.7K | 其他镁制品、功能机器零件 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $3.2K | 工程机械、工业充气轮胎 |
| GEO LASER GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 非二极管激光器、非旋转气动手工具 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $1.1K | 非液体温度计 |
| Hongkong Rion Sensing Ltd. | 中国 | 1 | $615 | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Allen Engineering Corp. | 美国 | 1 | $80 | 工程机械、其他电气开关 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 美国 | 2 | $36.1K | 纱线及绳制品、非液压车辆千斤顶 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $18.2K | 测量水准仪、其他测量仪器 |
| PREMIER CONCRETE EQUIPMENT M SB | 马来西亚 | 1 | $8.2K | 工程机械、其他橡胶带 |
| f03db18c8c5ecab88c9074d451187201 | 1 | $5.3K | ||
| Christiani & Nielsen (Thai) Public Company Limited | 泰国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁结构体、塑料棒材及型材 |
| TM Development & Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他橡胶带、功能机器零件 |
| Ricki Yurizal | 印度尼西亚 | 1 | $1.5K | 测量水准仪 |
| MIKE MOFFITT | 美国 | 1 | $550 | 750W以下直流电机 |
| Premier Concrete Equipment Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $500 | 测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电力控制板 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $150 |
| 2025-12-11 | 非液体温度计 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-07-24 | 非液体温度计 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 加拿大 | $506 |
| 2025-07-24 | 非液体温度计 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 加拿大 | $619 |
| 2025-04-26 | 非金属测试机 | FORM+TEST SEIDNER & CO.,GMBH | 德国 | $10.7K |
| 2025-03-25 | 非自走式叉车 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $800 |
| 2025-03-25 | 纱线及绳制品 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $30 |
| 2024-12-13 | 测量仪器 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $432 |
| 2024-12-13 | 发动机泵 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $497 |
| 2024-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $113 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 测量水准仪 | RICKI YURIZAL | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-05-06 | 其他测量仪器 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2025-05-06 | 测量设备零件 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 加拿大 | $500 |
| 2025-03-05 | 测量水准仪 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2024-12-05 | 塑料包装箱 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $390 |
| 2024-07-18 | 测量水准仪 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD | 美国 | $10.0K |
| 2024-07-03 | 功能机器零件 | Christiani & Nielsen (Thai) Public Company Limited | 泰国 | $2.8K |
| 2024-06-17 | 工程机械 | PREMIER CONCRETE EQUIPMENT M SB | 马来西亚 | $8.2K |
| 2024-06-12 | 其他橡胶带 | TM DEVELOPMENT & SERVICE CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2024-06-12 | 功能机器零件 | TM DEVELOPMENT & SERVICE CO LTD | 泰国 | $671 |