Premier Concrete Equipment Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 测量设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PREMIER CONCRETE EQUIPMENT VIệT NAM

25
进口笔数
12
出口笔数
$127.2K
进口金额
$75.4K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-11-11
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-04进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $390 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $830 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-04进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $390 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $830 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315848026
企查查编码QVNF653XX1
成立日期2019-08-14
联系地址70A Nguyễn Thị Thơi, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PREMIER CONCRETE ENGINEERING VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址70A Nguyễn Thị Thơi, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981204080
邮箱Operation@pce-floor.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901590测量设备零件
847990功能机器零件
842123内燃机滤油器
901390光学零件
560900纱线及绳制品
810490其他镁制品
841229液压发动机
901530测量水准仪
902480非金属测试机
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
901530测量水准仪
847910工程机械
392310塑料包装箱
401039其他橡胶带
560900纱线及绳制品
760900铝制管件
820559其他手工工具
842549非液压车辆千斤顶
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$93.3K
德国4$26.2K
中国3$6.3K
加拿大1$1.1K
日本1$238

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$36.6K
澳大利亚3$18.2K
马来西亚1$8.2K
印度尼西亚2$6.8K
泰国2$5.0K
加拿大1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Concrete Equipment Pty Ltd美国10$78.4K内燃机滤油器、功能机器零件
Precision Technologies Pte. Ltd.新加坡4$14.1K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Premier Concrete Equipment Pty Ltd德国1$11.0K非金属测试机
Form Test Seidner & Co. Gmbh德国1$10.7K材料测试机零件、非金属测试机
Premier Concrete Equipment Pty Ltd中国2$5.7K其他镁制品、功能机器零件
Premier Concrete Equipment Pty Ltd澳大利亚4$3.2K工程机械、工业充气轮胎
GEO LASER GmbH德国1$2.3K非二极管激光器、非旋转气动手工具
Premier Concrete Equipment Pty Ltd加拿大1$1.1K非液体温度计
Hongkong Rion Sensing Ltd.中国1$615其他测量仪器、测量仪器
Allen Engineering Corp.美国1$80工程机械、其他电气开关

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premier Concrete Equipment Pty Ltd美国2$36.1K纱线及绳制品、非液压车辆千斤顶
Premier Concrete Equipment Pty Ltd澳大利亚3$18.2K测量水准仪、其他测量仪器
PREMIER CONCRETE EQUIPMENT M SB马来西亚1$8.2K工程机械、其他橡胶带
f03db18c8c5ecab88c9074d4511872011$5.3K
Christiani & Nielsen (Thai) Public Company Limited泰国1$2.8K其他钢铁结构体、塑料棒材及型材
TM Development & Service Co., Ltd.泰国1$2.2K其他橡胶带、功能机器零件
Ricki Yurizal印度尼西亚1$1.5K测量水准仪
MIKE MOFFITT美国1$550750W以下直流电机
Premier Concrete Equipment Pty Ltd加拿大1$500测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24电力控制板PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$150
2025-12-11非液体温度计PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$2.2K
2025-07-24非液体温度计PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD加拿大$506
2025-07-24非液体温度计PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD加拿大$619
2025-04-26非金属测试机FORM+TEST SEIDNER & CO.,GMBH德国$10.7K
2025-03-25非自走式叉车PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$800
2025-03-25纱线及绳制品PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$30
2024-12-13测量仪器PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$432
2024-12-13发动机泵PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$497
2024-12-13非泡沫橡胶密封件PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$113

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11测量水准仪RICKI YURIZAL印度尼西亚$1.5K
2025-05-06其他测量仪器PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$11.3K
2025-05-06测量设备零件PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD加拿大$500
2025-03-05测量水准仪PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$6.5K
2024-12-05塑料包装箱PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$390
2024-07-18测量水准仪PREMIER CONCRETE EQUIPMENT PTY LTD美国$10.0K
2024-07-03功能机器零件Christiani & Nielsen (Thai) Public Company Limited泰国$2.8K
2024-06-17工程机械PREMIER CONCRETE EQUIPMENT M SB马来西亚$8.2K
2024-06-12其他橡胶带TM DEVELOPMENT & SERVICE CO LTD泰国$1.6K
2024-06-12功能机器零件TM DEVELOPMENT & SERVICE CO LTD泰国$671

相关企业 · 同类产品

Premier Concrete Equipment Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →