IML Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn IML TECHNOLOGY Việt Nam
- 邮箱3
61
进口笔数
2
出口笔数
$2.72M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2025-04-24
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201309260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTBJ4WW |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Lô CN5.3H, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IML TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IML TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5.3H, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842258830168 |
| 邮箱 | huong.dtt@iml-technology.com |
| 传真 | 02258830169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 624.84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $1.73M |
| 日本 | 9 | $478.5K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $149.6K |
| 新加坡 | 4 | $137.6K |
| 越南 | 3 | $84.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $64.6K |
| 中国 | 2 | $59.6K |
| 荷兰 | 1 | $7.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.9K |
| 泰国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapack Asia Pte. Ltd. | 美国 | 27 | $1.33M | 高密度聚乙烯 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 8 | $489.2K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $442.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $164.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dynapack Asia Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $78.5K | 高密度聚乙烯 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| PT IML TECHNOLOGY | 印度尼西亚 | 6 | $64.6K | 塑料容器、橡塑模具 |
| Anhui Keye Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.5K | 种子分选机、其他测量仪器 |
| Matsui Mfg. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.9K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Tahara Machinery Ltd. | 日本 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.4K | 纤维素卫生纸卷、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他机器刀具 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-05-25 | 机器刷子部件 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-05-19 | 塑料容器 | PT IML TECHNOLOGY | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-05-05 | 高密度聚乙烯 | An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $116.3K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 美国 | $64.4K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 美国 | $64.4K |
| 2026-04-10 | 橡塑模具 | Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.8K |
| 2026-04-10 | 高密度聚乙烯 | DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $35.5K |
| 2026-04-10 | 橡塑模具 | Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.8K |
| 2026-04-10 | 高密度聚乙烯 | DYNAPACK ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $35.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 高密度聚乙烯 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $992 |
| 2025-04-24 | 橡塑模具 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |