Dai Duong Shipbuilding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐóNG TàU ĐạI DươNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$6.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200655726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPJK5T0 |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | Số 45 Chợ Đầm Triều, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG SHIPBUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Chợ Đầm Triều, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02253877149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,456.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 845611 | 激光机床 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $6.77M |
| 越南 | 1 | $22.4K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $5.12M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 8 | $960.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 2 | $680.0K | 激光机床、机床零件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Stahl Cranesystems GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 等离子弧机床 | MCL RESOURCES CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2024-12-24 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $554.4K |
| 2024-12-24 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $336.8K |
| 2024-12-24 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $96.1K |
| 2024-12-24 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $58.3K |
| 2024-09-16 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $185.0K |
| 2024-09-16 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $330.0K |
| 2024-07-11 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $165.0K |
| 2024-05-22 | 无缝钢管线 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $160 |
| 2024-05-22 | 无缝钢管线 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $7.6K |