PMC VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PMC VN

89
进口笔数
44
出口笔数
$3.01M
进口金额
$442.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $319.4K · 5 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-10进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.3K · 4 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.5K · 4 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-04进口 $50.2K · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $188.4K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $13.0K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $22.5K · 3 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-09进口 $44.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-10进口 $75.1K · 3 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-04进口 $26.1K · 3 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-05进口 $278.9K · 4 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-06进口 $229.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.6K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-10进口 $127.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $86.0K · 3 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-03进口 $31.4K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $319.4K · 5 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-10进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.3K · 4 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.5K · 4 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-04进口 $50.2K · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $188.4K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $13.0K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $22.5K · 3 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-09进口 $44.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-10进口 $75.1K · 3 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-04进口 $26.1K · 3 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-05进口 $278.9K · 4 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-06进口 $229.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.6K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-10进口 $127.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $86.0K · 3 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-03进口 $31.4K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102320915
企查查编码QVNBF5WENT
成立日期2007-07-16
联系地址Tầng 2, Tháp A, Toà nhà Helios Tower, Số 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PMC VN
企业英文名称PMC VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Udic Riverside 1, Số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02436282225
邮箱Huyenkt@pacificmetal.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
760820铝合金管
760900铝制管件
760429铝合金型材
760692铝合金板材
702000其他玻璃制品
722860其他合金钢条
730793非不锈钢对焊管件

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760429铝合金型材
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$2.28M
荷兰3$471.1K
中国台湾21$197.1K
马来西亚3$64.2K
印度2$671

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$437.7K
中国台湾1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Doja New Materials Co., Ltd.中国10$699.6K铝板/片、铝合金板材
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国35$576.7K铝合金板材、铝板/片
SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港5$524.1K铝合金板材、铝板/片
Aluland B.V.荷兰3$471.1K铝合金管、铝合金板材
Ruishengchang (Jiangsu) Import & Export Co., Ltd.中国4$250.4K铝合金板材、铝合金型材
Te Kuan Co., Ltd.越南21$197.1K铝合金板材、铝合金板材
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国1$124.4K铝合金板材、铝合金板材
Aerodynamic Metals Pte. Ltd.新加坡2$63.0K铝合金板材、铝合金型材
All Aluminium Materials Co., Ltd.中国3$53.4K铝合金板材、铝合金管
Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd.中国2$22.5K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Bingo Co., Ltd.越南43$437.7K其他铝制品、铝制管件
Te Kuan Co., Ltd.越南1$4.7K铝合金板材、铝板/片

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30铝合金板材TE KUAN CO LTD中国台湾$10.8K
2026-03-16铝合金板材HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$20.6K
2026-02-07铝合金板材TE KUAN CO LTD中国台湾$5.2K
2026-01-05铝合金板材TE KUAN CO LTD中国台湾$9.6K
2025-11-10铝合金板材TE KUAN CO LTD中国台湾$9.4K
2025-11-10铝板/片SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$64.1K
2025-11-06铝合金板材HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$2.2K
2025-11-06铝合金板材HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$3.4K
2025-11-06铝合金板材HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$2.5K
2025-11-06铝合金板材HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD中国$447

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08铝合金板材Vina Bingo Co., Ltd.越南$12.9K
2026-04-07铝合金板材Vina Bingo Co., Ltd.越南$9.7K
2026-03-27铝合金板材Vina Bingo Co., Ltd.越南$14.4K
2026-02-10铝合金板材Vina Bingo Co., Ltd.越南$6.3K
2026-01-19铝合金板材Vina Bingo Co., Ltd.越南$4.4K
2026-01-19铝合金型材Vina Bingo Co., Ltd.越南$350
2026-01-19铝合金型材Vina Bingo Co., Ltd.越南$86
2026-01-19铝合金板材Vina Bingo Co., Ltd.越南$4.7K
2026-01-19铝合金型材Vina Bingo Co., Ltd.越南$47
2026-01-19铝合金型材Vina Bingo Co., Ltd.越南$149

相关企业 · 同类产品

PMC VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →