PMC VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PMC VN
89
进口笔数
44
出口笔数
$3.01M
进口金额
$442.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102320915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF5WENT |
| 成立日期 | 2007-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tháp A, Toà nhà Helios Tower, Số 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PMC VN |
| 企业英文名称 | PMC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Udic Riverside 1, Số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02436282225 |
| 邮箱 | Huyenkt@pacificmetal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.28M |
| 荷兰 | 3 | $471.1K |
| 中国台湾 | 21 | $197.1K |
| 马来西亚 | 3 | $64.2K |
| 印度 | 2 | $671 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $437.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Doja New Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $699.6K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $576.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $524.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Aluland B.V. | 荷兰 | 3 | $471.1K | 铝合金管、铝合金板材 |
| Ruishengchang (Jiangsu) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $250.4K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Te Kuan Co., Ltd. | 越南 | 21 | $197.1K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.4K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Aerodynamic Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $63.0K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| All Aluminium Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | 铝合金板材、铝合金管 |
| Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 43 | $437.7K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Te Kuan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | TE KUAN CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-03-16 | 铝合金板材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-07 | 铝合金板材 | TE KUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-01-05 | 铝合金板材 | TE KUAN CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2025-11-10 | 铝合金板材 | TE KUAN CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-11-10 | 铝板/片 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $64.1K |
| 2025-11-06 | 铝合金板材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 铝合金板材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 铝合金板材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-06 | 铝合金板材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $447 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 铝合金板材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-07 | 铝合金板材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-03-27 | 铝合金板材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-02-10 | 铝合金板材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-01-19 | 铝合金板材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-19 | 铝合金型材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-01-19 | 铝合金型材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-01-19 | 铝合金板材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-19 | 铝合金型材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-01-19 | 铝合金型材 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $149 |