Phong Tin Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHONG TíN
62
进口笔数
2
出口笔数
$2.74M
进口金额
$82.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001271269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ14QT4X |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Lô C, Cụm công nghiệp Quỳnh Côi, Xã Quỳnh Mỹ, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHONG TÍN |
| 企业英文名称 | PHONG TIN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 93, Đường 16, Thôn Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84337799834 |
| 邮箱 | buitrangpt96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.14M |
| 新加坡 | 8 | $598.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Fanliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.20M | 纸手帕毛巾、零售清洁粉剂 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $598.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Ningbo Huarui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $562.0K | 棉制装饰品、其他钢弹簧 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.7K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Hunan Su Shen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 纸手帕毛巾、塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Fanliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 2 | $82.0K | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 其他有机表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他有机表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 非离子表面活性剂 | NINGBO HUARUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 工业用芳香物质 | HUNAN FANLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $20.8K |
| 2025-09-11 | 工业用芳香物质 | HUNAN FANLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $20.3K |
| 2025-09-07 | 工业用芳香物质 | HUNAN FANLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $20.3K |
| 2025-09-07 | 工业用芳香物质 | HUNAN FANLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $20.8K |