ASG New Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Asg
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102137878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KY139P |
| 成立日期 | 2007-01-12 |
| 联系地址 | Số 34 Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI ASG |
| 企业英文名称 | ASG NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 279/22 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 043052666 |
| 邮箱 | sales@asg.com.vn |
| 传真 | +84437225841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 871190 | 其他机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $40.1K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $225 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keto Pump Technology Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $39.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CleanCorp | 德国 | 1 | $2.8K | 非纺织润滑剂、零售清洁粉剂 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $225 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Nanotech Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $147 | 纺织染色助剂、其他油类添加剂 |
| CleanCorp NanoCoatings | 德国 | 1 | $1 | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Voltron Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 其他机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他油类添加剂 | NANOTECH PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $44 |
| 2025-08-26 | 其他油类添加剂 | NANOTECH PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $51 |
| 2025-08-26 | 其他油类添加剂 | NANOTECH PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $51 |
| 2025-08-16 | 非纺织润滑剂 | CLEANCORP NANOCOATINGS | 德国 | $1 |
| 2025-06-18 | 非纺织润滑剂 | CLEANCORP | 德国 | $599 |
| 2025-06-18 | 非纺织润滑剂 | CLEANCORP | 德国 | $623 |
| 2025-06-18 | 零售清洁粉剂 | CLEANCORP | 德国 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | KETO PUMP TECHNOLOGY SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $526 |
| 2025-03-26 | 机械密封件 | KETO PUMP TECHNOLOGY SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | KETO PUMP TECHNOLOGY SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |