DAI NAM TECHTRO JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI NAM TECHTRO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300895958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y7A2N1 |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Kim Thao, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM TECHTRO |
| 企业英文名称 | DAI NAM TECHTRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Thao, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84358516646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.9K | 人造纤维无纺布、聚酯塑料片材 |
| CONG TY TNHH SANWA FELT VIET NAM | 越南 | 2 | $1.6K | 自粘纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他铜制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-08-30 | 贱金属配件 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2024-08-30 | 其他铜制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2024-08-30 | 其他铜制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2024-08-30 | 其他铜制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2024-08-30 | 贱金属配件 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-28 | 贱金属配件 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-28 | 贱金属配件 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2024-08-28 | 其他铜制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2024-08-28 | 其他铜制品 | SANWA FELT VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |