Cuu Long Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Cửu Long
15
进口笔数
0
出口笔数
$426.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104571551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD4AD4M |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | C5-NV3 ô số 7,Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C5-NV3 ô số 7,Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84916446769 |
| 邮箱 | cuulongid.jsc@gmail.com |
| 官网 | www.cuulongid.com |
| 传真 | 0462516560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $135.8K |
| 美国 | 5 | $117.0K |
| 中国 | 2 | $81.5K |
| 巴西 | 1 | $47.3K |
| 德国 | 1 | $30.3K |
| 波兰 | 1 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritchie Bros. Iron Planet | 美国 | 7 | $184.4K | 其他升降机械、矿物粉碎机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ritchie Bros. IronPlanet | 爱尔兰 | 1 | $47.3K | 其他升降机械、履带推土机 |
| Iron Planet | GI | 2 | $45.5K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Jinan Baodao Enterprise Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 塑料餐具、聚乙烯袋 |
| Iron Planets | GI | 1 | $24.5K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| IronPlanet | 美国 | 1 | $22.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Ritchie Bros. IronPlanet | 1 | $21.4K | 履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 履带推土机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 巴西 | $24.2K |
| 2025-12-22 | 履带推土机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 巴西 | $23.1K |
| 2025-12-17 | 前端装载机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 日本 | $15.9K |
| 2025-11-27 | 履带推土机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 波兰 | $14.8K |
| 2025-11-27 | 工程机械 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 美国 | $11.0K |
| 2025-11-11 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 美国 | $9.1K |
| 2025-11-11 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 美国 | $9.3K |
| 2025-11-11 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 美国 | $9.3K |
| 2025-11-11 | 自行式压路机 | Ritchie Bros. Iron Planet | 美国 | $9.3K |
| 2025-10-17 | 履带推土机 | RITCHIE BROS IRON PLANET | 日本 | $21.4K |