Viet Thanh Phat Investment Service Production Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư VIệT THàNH PHáT
53
进口笔数
68
出口笔数
$1.72M
进口金额
$186.4K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603812462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GKWVRD |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 35/23, tổ 51, KP3, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VIỆT THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/23, Tổ 51, Khu phố 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84908868517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $182.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.37M | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国香港 | 8 | $272.3K | 其他机器刀具、其他钢铁非螺纹件 |
| Xiamen Chengxinyuan Commerce Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 其他不饱和聚酯、黑色印刷墨水 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 36 | $142.0K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $14.1K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | 3 | $11.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Advanced International Multitech (VN) Corporation Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他高尔夫设备、陶瓷磨轮 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 3 | $6.5K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST: 3600711988) | 1 | $3.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 | |
| CTY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST:0301218306) | 越南 | 2 | $586 | 印刷标签、非旋转气动手工具 |
| CTY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) (MST:0301218306) | 1 | $287 | 聚合物基油漆、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁非螺纹件 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-12 | 陶瓷磨轮 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $507 |
| 2026-01-12 | 可互换钻具 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-12 | 可互换钻具 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $163 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $239 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁非螺纹件 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁非螺纹件 | HONGXINDA INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $240 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $248 |
| 2026-04-20 | 气动工具零件 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $19 |
| 2026-04-20 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $295 |
| 2026-03-20 | 气动工具零件 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $94 |
| 2026-03-20 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-20 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $295 |
| 2026-03-10 | 金属焊条 | CTY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST:0301218306) | 越南 | $192 |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | CTY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST:0301218306) | 越南 | $62 |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | CTY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST:0301218306) | 越南 | $100 |