Haluko Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HALUKO
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110288334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HTWWK8 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 82 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HALUKO |
| 企业英文名称 | HALUKO INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 82 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84973326369 |
| 邮箱 | halukovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 4 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $940 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinetic Facades Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、金属建筑配件 |
| Emmegi S.p.A. | 意大利 | 1 | $940 | 机床零件、750W-75kW交流电机 |
| Severo Shipping Ltd | 塞浦路斯 | 1 | $312 | 其他铝制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $558 |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $558 |
| 2026-03-30 | 机床零件 | EMMEGI SPA | 意大利 | $940 |
| 2025-03-24 | 金属建筑配件 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $41 |
| 2025-03-24 | 金属建筑配件 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $97 |
| 2025-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $117 |
| 2025-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $126 |
| 2024-12-23 | 其他铝制品 | Severo Shipping Ltd | 塞浦路斯 | $312 |
| 2024-10-25 | 贱金属铰链 | KINETIC FACADES LTD | 塞浦路斯 | $455 |