Do Gia Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ Đỗ GIA
1
进口笔数
53
出口笔数
$51.3K
进口金额
$6.85M
出口金额
2025-06-11
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901056223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y4Y0KQ |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ ĐỖ GIA |
| 企业英文名称 | DO GIA FEATHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84975503966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $6.28M |
| 越南 | 4 | $500.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yaoyuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.3K | 印花棉布、碳酸钠 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shucheng Longxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.94M | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Yishen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.84M | 填充用羽毛羽绒 |
| Shucheng Longxi Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $440.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Chengguang Down Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $255.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Haohang Down Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.0K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Cuiyu Down Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.2K | 填充用羽毛羽绒 |
| GUIGANG HAOHANG DOWN CO LTD | 1 | $64.2K | 填充用羽毛羽绒 | |
| Guigang Changfa Feather & Down Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Yishen Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Changfa Feather & Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 混合机 | SHANGHAI YAOYUAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.3K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG HAOHANG DOWN CO LTD | — | $44.8K |
| 2026-04-04 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG HAOHANG DOWN CO LTD | — | $19.4K |
| 2026-02-27 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-01-06 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-12-02 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2025-11-13 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-10-22 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2025-10-10 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG HAOHANG DOWN CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2025-09-04 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG HAOHANG DOWN CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2025-08-21 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63.9K |