GMT International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 磁共振成像仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GMT
21
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110377369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN10W08W |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 10/155/37/19 Cầu Giấy, Tổ 29, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GMT |
| 企业英文名称 | GMT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/155/37/19 Cầu Giấy, Tổ 29, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02438335256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $4.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Anke High Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.01M | 磁共振成像仪、X射线设备 |
| Anke Healthcare (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235.0K | 磁共振成像仪 |
| Shenzhen KHZ Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 静止变流器 |
| Shenzhen BKPower Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 静止变流器 | SHENZHEN KHZ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | SHENZHEN KHZ TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-09 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $480.0K |
| 2025-11-18 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $480.0K |
| 2025-11-18 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $230.0K |
| 2025-11-07 | 静止变流器 | SHENZHEN BKPOWER CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-06-25 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $230.0K |
| 2025-05-14 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $235.0K |
| 2025-05-08 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-04-29 | 磁共振成像仪 | ANKE HEALTHCARE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $235.0K |