Saviva Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAVIVA

0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$3.53M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107575924
企查查编码QVNJG7H2FW
成立日期2016-09-25
联系地址Số nhà 74, ngõ 58 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAVIVA
企业英文名称SAVIVA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 74, ngõ 58 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84936360079
邮箱info.saviva@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
190230制备面食
120242去壳花生
200591竹笋制品
071331干绿豆
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090831整粒豆蔻
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克50$1.62M
越南36$1.02M
波兰16$468.1K
斯洛伐克5$118.9K
法国2$38.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.波兰26$794.9K制备面食、未煮意面
Vivacomex, s.r.o.捷克25$555.4K未煮意面、去壳花生
Postila City s.r.o.捷克8$355.0K制备面食、混合调味料
Infinitequest s.r.o.捷克6$345.4K制备面食、其他食品制剂
Exup Co Cargo S.R.O.捷克6$258.9K制备面食、混合调味料
Vivacomex s.r.o.越南8$192.1K碾磨大米、未煮意面
Velosic System s.r.o.捷克4$174.2K制备面食、混合调味料
Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.越南5$150.5K未煮意面、制备面食
Tralyco SK, s.r.o.斯洛伐克5$129.6K未煮意面、去壳花生
Tralycosk s.r.o.越南6$111.1K未煮意面、制备面食

近期贸易明细

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21去壳花生VIVACOMEX SPOL S R O捷克$3.3K
2026-04-21其他食品制剂VIVACOMEX SPOL S R O捷克$3.5K
2026-04-21竹笋制品VIVACOMEX SPOL S R O捷克$732
2026-04-21未煮意面VIVACOMEX SPOL S R O捷克$6.6K
2026-04-21未煮意面VIVACOMEX SPOL S R O捷克$3.4K
2026-04-21竹笋制品VIVACOMEX SPOL S R O捷克$732
2026-04-21干绿豆VIVACOMEX SPOL S R O捷克$2.9K
2026-04-21未煮意面VIVACOMEX SPOL S R O捷克$1.3K
2026-04-06其他非酒精饮料INFINITEQUEST S R O$690
2026-04-06辣椒粉INFINITEQUEST S R O$2.6K

相关企业 · 同类产品

Saviva Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →