Saviva Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAVIVA
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$3.85M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG7H2FW |
| 成立日期 | 2016-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 74, ngõ 58 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAVIVA |
| 企业英文名称 | SAVIVA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 74, ngõ 58 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84936360079 |
| 邮箱 | info.saviva@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 51 | $1.65M |
| 越南 | 36 | $1.02M |
| 波兰 | 19 | $560.2K |
| 斯洛伐克 | 5 | $118.9K |
| 法国 | 2 | $38.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | 29 | $887.0K | 制备面食、未煮意面 |
| Vivacomex, s.r.o. | 捷克 | 26 | $585.7K | 未煮意面、去壳花生 |
| Infinitequest s.r.o. | 捷克 | 9 | $524.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Postila City s.r.o. | 捷克 | 8 | $355.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Exup Co Cargo S.R.O. | 捷克 | 6 | $258.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Vivacomex s.r.o. | 越南 | 8 | $192.1K | 碾磨大米、未煮意面 |
| Velosic System s.r.o. | 捷克 | 4 | $174.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 越南 | 5 | $150.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Tralyco SK, s.r.o. | 斯洛伐克 | 5 | $129.6K | 未煮意面、去壳花生 |
| Tralycosk s.r.o. | 越南 | 6 | $111.1K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 制备面食 | Infinitequest s.r.o. | — | $3.1K |
| 2026-06-24 | 干木耳 | Infinitequest s.r.o. | — | $2.7K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Infinitequest s.r.o. | — | $240 |
| 2026-06-24 | 瓷餐具 | Infinitequest s.r.o. | — | $473 |
| 2026-06-24 | 其他非酒精饮料 | Infinitequest s.r.o. | — | $570 |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Infinitequest s.r.o. | — | $251 |
| 2026-06-24 | 未煮意面 | Infinitequest s.r.o. | — | $582 |
| 2026-06-24 | 瓷餐具 | Infinitequest s.r.o. | — | $2.0K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Infinitequest s.r.o. | — | $8.6K |
| 2026-06-24 | 干木耳 | Infinitequest s.r.o. | — | $685 |