Thien Nien Ky Tuan Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN NIêN Kỷ TUấN ANH
9
进口笔数
32
出口笔数
$280.7K
进口金额
$88.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500427259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2GNR0M |
| 成立日期 | 2011-02-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thái, Thị trấn Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN NIÊN KỶ TUẤN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thái, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán thiết vị và đồ dùng văn phòng phẩm: giấy viết, giấy in, giấy photo, giấy in màu, giấy dán tường, vật tư, thiết bị quảng cáo - Mua bán vật tư, thiết bị ngành ảnh - Mua bán phần mềm kế toán - Dịch vụ thiết kế trang wed - Mua bán, sửa chữa máy vi tính - Vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ bằng ô tô 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8541 - Đào tạo cao đẳng 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học |
| 电话 | 02083937868 |
| 传真 | 02083937868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844621 | 动力梭织机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847940 | 制绳机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $230.3K |
| 中国 | 2 | $25.6K |
| 韩国 | 2 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 5 | $230.3K | 织机零件附件、机器零件 |
| SAE Hwa Machine Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $24.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Haidai Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 纺织络纱机、制绳机 |
| Hebei Longsew Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $82.0K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 1kVA以下变压器 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $108 |
| 2025-11-12 | 动力梭织机 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $55.1K |
| 2025-09-03 | 工业自动缝纫机 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-03 | 非家用缝纫机 | HEBEI LONGSEW MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-21 | 制绳机 | SHANDONG HAIDAI INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-09-05 | 动力梭织机 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $55.9K |
| 2024-03-02 | 动力梭织机 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $63.3K |
| 2023-11-27 | 机器零件(非成圈) | SAE HWA MACHINE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-11-27 | 窄幅织机 | SAE HWA MACHINE CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2023-08-01 | 机器零件(非成圈) | SAE HWA MACHINE CO LTD | 韩国 | $385 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-16 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-16 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-16 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $882 |
| 2026-03-11 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $713 |
| 2026-02-25 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-25 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 塑编袋 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $727 |