Kim Hong Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Hồng Long
66
进口笔数
1
出口笔数
$830.1K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2025-08-01
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600954469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVYRW8U |
| 成立日期 | 2008-02-25 |
| 联系地址 | Tổ 23, ấp Đất Mới, Xã Long Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HỒNG LONG |
| 企业英文名称 | KIM HONG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 23, ấp Đất Mới – Bà Ký, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02513559108 |
| 邮箱 | bichnhai84@gmail.com |
| 传真 | 02513559109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 31 | $546.6K |
| 中国 | 10 | $167.4K |
| 德国 | 18 | $71.2K |
| 中国台湾 | 9 | $18.4K |
| 美国 | 3 | $15.9K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.9K |
| 意大利 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 欧盟 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 36 | $558.3K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| Shuen Shiou International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.8K | 药芯焊丝、7mm以下铝合金丝 |
| Wuxi Hetida International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.3K | 其他电视摄像机、其他塑料管材 |
| Chang Cheng Trading Co., Ltd. | 奥地利 | 3 | $57.8K | 其他钢铁制品、其他铜合金丝 |
| KIM HUNG LONG CO | 中国台湾 | 7 | $15.1K | 帽子配件、焊接机零件 |
| KIM HUNG LONG COMPANY | 中国台湾 | 6 | $13.7K | 焊接机零件、阀门龙头 |
| Hebei Naidi Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 包覆焊条、金属焊条 |
| Kim Hung Long Co. | 美国 | 2 | $10.4K | 安全帽、帽子配件 |
| Waytronic Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 电气信号装置、车辆音响信号器 |
| Alpine Metal Tech GmbH | 德国 | 5 | $1.0K | 轧机零件、焊接机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIM HUNG LONG CO | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 静止变流器 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 德国 | $2.1K |
| 2026-07-09 | 焊接机零件 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 奥地利 | $19.1K |
| 2026-07-04 | 安全阀 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 德国 | $5.5K |
| 2026-06-29 | 机床零件 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 奥地利 | $45.2K |
| 2026-06-02 | 阀门龙头 | KIM HUNG LONG COMPANY | 德国 | $130 |
| 2026-06-02 | 其他测量仪器 | KIM HUNG LONG COMPANY | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-06-02 | 流量压力检测零件 | KIM HUNG LONG COMPANY | 德国 | $1.4K |
| 2026-05-22 | 硫化橡胶软管 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 奥地利 | $150 |
| 2026-05-22 | 硫化橡胶软管 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 奥地利 | $276 |
| 2026-05-22 | 其他电气开关 | CHANG CHENG TRADING CO., LTD. | 奥地利 | $470 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 功能机器零件 | KIM HUNG LONG CO | 中国台湾 | $3.1K |