Sanaka Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANAKA
14
进口笔数
0
出口笔数
$175.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108069712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5CTW4Q |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Số 17/18 ngõ 229B Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA |
| 企业英文名称 | SANAKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17/18 ngõ 229B Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84936833588 |
| 邮箱 | Truongthanh@sanaka.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $175.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raps GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $175.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $8.6K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $5.9K |
| 2025-11-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $11.3K |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $10.0K |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $1.5K |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $640 |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO.KG | 德国 | $895 |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | RAPS GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |