Tam Success Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM SUCCESS
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317131442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S7KE6S |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 95 Làng Tăng Phú, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM SUCCESS |
| 企业英文名称 | TAM SUCCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84888158739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 贝宁 | 16 | $626.6K |
| 加纳 | 10 | $602.7K |
| 多哥 | 2 | $43.9K |
| 冈比亚 | 1 | $25.1K |
| 刚果(布) | 1 | $20.5K |
| 塞内加尔 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souleymane Sahane Co., Ltd. | 贝宁 | 9 | $384.3K | 黄麻包装袋 |
| Yanka Nogo | 加纳 | 5 | $338.9K | 黄麻包装袋、活性碳 |
| Souleymane Sahane | 贝宁 | 4 | $153.3K | 黄麻包装袋 |
| Jaydalin Royal Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $94.7K | 黄麻包装袋 |
| Entreprise Sanayele | 加纳 | 1 | $84.5K | 黄麻包装袋 |
| Mirish Africa Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $48.8K | 黄麻包装袋 |
| GABS GLOBAL CONCEPT LLC | 美国 | 1 | $45.5K | 黄麻包装袋 |
| Mirish Africa Ltd. Co. | 加纳 | 2 | $35.7K | 黄麻包装袋 |
| ETS Mamoudou Diallo | 冈比亚 | 1 | $25.1K | 黄麻包装袋 |
| Co. Neolife Plus | 贝宁 | 1 | $23.0K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 黄麻包装袋 | SOULEYMANE SAHAN | 贝宁 | $21.1K |
| 2026-04-13 | 黄麻包装袋 | GABS GLOBAL CONCEPT LLC | 贝宁 | $45.5K |
| 2026-03-31 | 黄麻包装袋 | SOULEYMANE SAHAN | 贝宁 | $68.3K |
| 2026-03-06 | 黄麻包装袋 | SOULEYMANE SAHAN | 刚果(布) | $20.5K |
| 2025-11-19 | 黄麻包装袋 | ENTREPRISE SANAYELE | 加纳 | $84.5K |
| 2025-10-01 | 黄麻包装袋 | SOULEYMANE SAHAN | 贝宁 | $17.7K |
| 2024-11-22 | 黄麻包装袋 | ALIO AGRO SARL | 多哥 | $21.8K |
| 2024-03-09 | 黄麻包装袋 | ETS MAMOUDOU DIALLO | 冈比亚 | $25.1K |
| 2024-03-01 | 黄麻包装袋 | SOULEYMANE SAHAN | 贝宁 | $46.2K |
| 2024-01-23 | 黄麻包装袋 | PAPELARIA ALVALADE CO | 塞内加尔 | $13.4K |