CCE Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CCE

5
进口笔数
17
出口笔数
$171.5K
进口金额
$859.9K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59 · 1 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59 · 1 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315485301
企查查编码QVNN9NJYCQ
成立日期2019-01-16
联系地址131-133 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CCE
企业英文名称CCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址162 Đường số 2 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933255035
邮箱haimivietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
630510黄麻包装袋
630532人造纺织袋
320412酸性媒染染料
420222塑料/纺织手提包

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
821420修甲套装
481910瓦楞纸箱
681490云母制品
392330塑料容器
392690其他塑料制品
482010纸质文具
482390其他纸制品
481950纸制包装容器
481890其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$171.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$855.6K
越南2$3.1K
喀麦隆4$1.1K
厄瓜多尔1$97

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aashirvad International印度3$157.4K非乙烯塑料袋、黄麻包装袋
Sapt Chem International印度1$7.6K酸性媒染染料、碱性染料
Tex Trends印度1$6.6K塑料/纺织手提包、其他针织服装

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zebra Beauty Supply美国12$855.6K非瓦楞折叠盒、修甲套装
Zebra Beauty Supply越南2$3.1K医用粘性敷料、云母制品
The Best Group SARL喀麦隆1$759其他印刷品
Banque Africaine d'Import-Export喀麦隆1$241纸质文具、圆珠笔
Naula Judith厄瓜多尔1$97980710、980720
Truvision Plus SARL喀麦隆1$77其他印刷品、40-150g/m2未涂布纸
SOREPCO S.A.喀麦隆1$59高吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28酸性媒染染料SAPT CHEM INTERNATIONAL印度$7.6K
2024-03-05塑料/纺织手提包TEX TRENDS印度$6.6K
2023-01-20非乙烯塑料袋AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$5.3K
2023-01-20非乙烯塑料袋AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$310
2023-01-20人造纺织袋AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$993
2023-01-20非乙烯塑料袋AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$335
2023-01-20黄麻包装袋AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$45.1K
2023-01-20人造纺织袋AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$993
2023-01-20瓦楞纸箱AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$99
2023-01-20瓦楞纸箱AASHIRVAD INTERNATIONAL印度$99

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他塑料制品Zebra Beauty Supply美国$1.1K
2026-03-30塑料容器Zebra Beauty Supply美国$120
2026-03-30其他芳香制剂Zebra Beauty Supply美国$7.0K
2026-03-30非瓦楞折叠盒Zebra Beauty Supply美国$1.8K
2026-03-30其他芳香制剂Zebra Beauty Supply美国$4.7K
2026-03-30塑料容器Zebra Beauty Supply美国$874
2026-03-30非瓦楞折叠盒Zebra Beauty Supply美国$1.3K
2026-03-30其他芳香制剂Zebra Beauty Supply美国$20.4K
2026-03-30非瓦楞折叠盒Zebra Beauty Supply美国$1.6K
2026-03-30其他鞋靴Zebra Beauty Supply美国$7.7K

相关企业 · 同类产品

CCE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →