Phu Cuong Import & Export Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 717 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU PHú CườNG
717
进口笔数
0
出口笔数
$42.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
—
最近出口
486
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317560064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE1A2TS |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa Nhà SongDo 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG IMPORT AND EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà SongDo 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84387500028 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 438 | $15.57M |
| 法国 | 254 | $5.29M |
| 日本 | 94 | $2.88M |
| 新西兰 | 95 | $2.68M |
| 荷兰 | 180 | $2.48M |
| 韩国 | 79 | $1.99M |
| 马来西亚 | 32 | $1.68M |
| 意大利 | 166 | $1.13M |
| 新加坡 | 51 | $1.01M |
| 印度 | 73 | $892.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 486)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Enterprise Inc. | 美国 | 83 | $5.02M | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
| Hikari Boeki Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.55M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| International Enterprise Inc. | 荷兰 | 39 | $955.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HD Telecom | 美国 | 73 | $936.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| TCS IMEX | 美国 | 39 | $595.7K | 其他食品制剂、其他维生素 |
| K Global Inc. | 美国 | 43 | $452.4K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| International Enterprise Inc. | 加拿大 | 67 | $278.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| TCS IMEX | 荷兰 | 30 | $66.1K | 其他食品制剂 |
| International Enterprise Inc. | 墨西哥 | 43 | $59.3K | 盥洗皂制品、香水 |
| HD Telecom | 加拿大 | 38 | $12.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 洗发剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $644 |
| 2025-02-13 | 洗发剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $2.8K |
| 2025-02-13 | 其他芳香制剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $7.2K |
| 2025-02-13 | 皮肤清洁剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $401 |
| 2025-02-13 | 皮肤清洁剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $3.0K |
| 2025-02-13 | 皮肤清洁剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $4.1K |
| 2025-02-13 | 个人除臭剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $288 |
| 2025-02-13 | 其他芳香制剂 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $1.6K |
| 2025-02-13 | 其他护肤品 | FROM FRENCH TO YOU | 法国 | $360 |
| 2025-02-13 | 洗发剂 | FROM FRENCH TO YOU | 西班牙 | $1.1K |