Thanh Phat Ship Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI THàNH PHáT
86
进口笔数
0
出口笔数
$13.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702944212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS5SBBP |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Căn 105 chung cư Phú Hòa, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 105 chung cư Phú Hòa, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0825051528 |
| 邮箱 | finance1@cheng-yu.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $13.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Huanlin Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $9.09M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Suzhou Jinbomao Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.83M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Zhejiang Jiaowang Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $515.5K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状 |
| Anji Guanqiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $353.1K | 汽车座椅零件、PVC涂层织物 |
| Shandong Hongfu Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $308.0K | 其他苯乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Wintone Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.7K | 聚合物胶粘剂、塑料配件 |
| Shandong Century Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 纸张切割机、纸浆成型机 |
| Guangdong Fengchi Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 纸张整理机械、其他造纸机械 |
| Ningbo Nearhouse International Cargo Agent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 非金属滚压机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG HONGFU CHEMICALS CO LTD | 中国 | $86.8K |
| 2025-11-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG HONGFU CHEMICALS CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2025-11-24 | 其他润滑剂 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-11-24 | 其他润滑剂 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-11-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-11-24 | 人造蜡 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $70.5K |
| 2025-11-24 | 人造蜡 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-11-24 | 其他化学制剂 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-11-24 | 其他化学制剂 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-11-24 | 橡塑稳定剂 | SUZHOU HUANLIN TRADE CO. LTD | 中国 | $49.0K |