Tay Do Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TâY Đô
79
进口笔数
248
出口笔数
$90.56M
进口金额
$176.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800156657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK08NVG8 |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | Lô đất số 45 đường số 2, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TÂY ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAY DO STEEL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 45 đường số 2, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842923841822 |
| 邮箱 | sales@theptaydo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720711 | 低碳矩形钢材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $55.40M |
| 柬埔寨 | 32 | $23.24M |
| 菲律宾 | 2 | $3.44M |
| 中国香港 | 2 | $2.51M |
| 俄罗斯 | 1 | $2.41M |
| 中国澳门 | 2 | $1.89M |
| 新加坡 | 1 | $1.53M |
| 美国 | 1 | $126.9K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 德国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 237 | $154.54M |
| 菲律宾 | 11 | $22.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Gia Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $16.42M | 其他钢铁废料、未漂牛皮纸废料 |
| Metz Corp. | 日本 | 9 | $14.60M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| KD Global | 加纳 | 7 | $9.99M | 其他钢铁废料、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| MM & Kenzai Corp. | 日本 | 6 | $8.79M | 80毫米以上U型钢、其他钢铁废料 |
| Toyota Tsusho Material Inc. | 日本 | 3 | $6.88M | 精炼铜带、黄铜带材 |
| Shinsho Corp. | 日本 | 3 | $5.19M | 其他钢铁管材、其他车辆零件 |
| Hanwa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.81M | 其他钢铁废料、工字钢 |
| Dai Nghia Phnom Penh Industrial Mechanical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $3.59M | 其他钢铁废料 |
| Metz Corp. | 菲律宾 | 2 | $3.44M | 其他钢铁废料 |
| Teav Samnang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $2.87M | 未漂牛皮纸废料、其他钢铁废料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 71 | $98.74M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 41 | $36.05M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.57M | 热轧钢卷、镀铝锌钢板 |
| Somico Steel Mill Corp. | 菲律宾 | 3 | $6.34M | 热轧钢条<14mm、高碳钢半成品 |
| Tech Seng Supply All Kind Of Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $6.09M | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| K.S. Trading | 印度 | 36 | $5.88M | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| SS Supply All Kind of Steels | 柬埔寨 | 30 | $4.46M | 变形钢筋、焊接方钢管 |
| Maxima Steel Mills Corporation | 菲律宾 | 2 | $2.89M | 高碳钢半成品、低碳矩形钢材 |
| Heng Hout | 柬埔寨 | 18 | $1.39M | 变形钢筋、其他合金钢条 |
| Sing Sin Supply All Kind Of Steels | 柬埔寨 | 3 | $596.1K | 未涂层钢线、合金钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁废料 | Hoang Gia Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | $562.4K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁废料 | Hoang Gia Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | $370.7K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁废料 | Shinsho Corp. | 日本 | $1.30M |
| 2026-07-24 | 其他钢铁废料 | Shinsho Corp. | 日本 | $636.0K |
| 2026-07-11 | 其他钢铁废料 | Toyota Tsusho Material Inc. | 日本 | $1.28M |
| 2026-07-11 | 其他钢铁废料 | Toyota Tsusho Material Inc. | 日本 | $1.33M |
| 2026-06-17 | 其他钢铁废料 | Hoang Gia Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | $242.9K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁废料 | Hoang Gia Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | $554.8K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁废料 | TONG AH STEEL HARDWARE ENGINEERING CO LTD. | 中国澳门 | $512.2K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁废料 | TONG AH STEEL HARDWARE ENGINEERING CO LTD. | 中国澳门 | $512.2K |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $677.3K |
| 2026-07-23 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $491.5K |
| 2026-07-23 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $297.2K |
| 2026-07-15 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $258.1K |
| 2026-07-15 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $581.9K |
| 2026-07-15 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $253.1K |
| 2026-07-15 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $405.8K |
| 2026-06-28 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $433.8K |
| 2026-06-28 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $244.9K |
| 2026-06-28 | 变形钢筋 | Chip Mong Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | $161.9K |