Tay Do Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 变形钢筋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP TâY Đô

79
进口笔数
248
出口笔数
$90.56M
进口金额
$176.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
22
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.90M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.57M · 4 笔出口 $2.25M · 8 笔2023-12进口 $788.0K · 1 笔出口 $1.14M · 5 笔2024-01进口 $801.0K · 1 笔出口 $4.05M · 15 笔2024-02进口 $1.95M · 1 笔出口 $3.23M · 12 笔2024-03进口 $4.51M · 4 笔出口 $3.15M · 6 笔2024-04进口 $713.7K · 1 笔出口 $1.84M · 5 笔2024-05进口 $2.42M · 2 笔出口 $3.03M · 2 笔2024-06进口 $2.09M · 2 笔出口 $4.46M · 3 笔2024-07进口 $3.20M · 2 笔出口 $2.85M · 2 笔2024-08进口 $1.21M · 1 笔出口 $3.01M · 2 笔2024-09进口 $1.87M · 1 笔出口 $2.47M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.40M · 3 笔2024-11进口 $2.37M · 2 笔出口 $3.00M · 2 笔2024-12进口 $3.02M · 2 笔出口 $4.40M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.76M · 6 笔2025-02进口 $2.69M · 2 笔出口 $5.09M · 7 笔2025-03进口 $3.05M · 2 笔出口 $4.03M · 10 笔2025-04进口 $1.22M · 1 笔出口 $6.96M · 4 笔2025-05进口 $5.31M · 3 笔出口 $5.52M · 4 笔2025-06进口 $1.67M · 1 笔出口 $4.16M · 3 笔2025-07进口 $1.73M · 1 笔出口 $7.79M · 6 笔2025-08进口 $4.91M · 3 笔出口 $5.84M · 5 笔2025-09进口 $4.60M · 3 笔出口 $4.58M · 3 笔2025-10进口 $3.17M · 2 笔出口 $4.28M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.90M · 5 笔2025-12进口 $3.53M · 2 笔出口 $3.38M · 7 笔2026-01进口 $1.68M · 1 笔出口 $2.79M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 3 笔2026-03进口 $1.72M · 1 笔出口 $2.96M · 2 笔2026-04进口 $1.45M · 1 笔出口 $4.69M · 3 笔2026-05进口 $3.16M · 2 笔出口 $3.13M · 3 笔2026-06进口 $1.82M · 2 笔出口 $3.05M · 3 笔2026-07进口 $5.48M · 3 笔出口 $2.96M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.57M · 4 笔出口 $2.25M · 8 笔2023-12进口 $788.0K · 1 笔出口 $1.14M · 5 笔2024-01进口 $801.0K · 1 笔出口 $4.05M · 15 笔2024-02进口 $1.95M · 1 笔出口 $3.23M · 12 笔2024-03进口 $4.51M · 4 笔出口 $3.15M · 6 笔2024-04进口 $713.7K · 1 笔出口 $1.84M · 5 笔2024-05进口 $2.42M · 2 笔出口 $3.03M · 2 笔2024-06进口 $2.09M · 2 笔出口 $4.46M · 3 笔2024-07进口 $3.20M · 2 笔出口 $2.85M · 2 笔2024-08进口 $1.21M · 1 笔出口 $3.01M · 2 笔2024-09进口 $1.87M · 1 笔出口 $2.47M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.40M · 3 笔2024-11进口 $2.37M · 2 笔出口 $3.00M · 2 笔2024-12进口 $3.02M · 2 笔出口 $4.40M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.76M · 6 笔2025-02进口 $2.69M · 2 笔出口 $5.09M · 7 笔2025-03进口 $3.05M · 2 笔出口 $4.03M · 10 笔2025-04进口 $1.22M · 1 笔出口 $6.96M · 4 笔2025-05进口 $5.31M · 3 笔出口 $5.52M · 4 笔2025-06进口 $1.67M · 1 笔出口 $4.16M · 3 笔2025-07进口 $1.73M · 1 笔出口 $7.79M · 6 笔2025-08进口 $4.91M · 3 笔出口 $5.84M · 5 笔2025-09进口 $4.60M · 3 笔出口 $4.58M · 3 笔2025-10进口 $3.17M · 2 笔出口 $4.28M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.90M · 5 笔2025-12进口 $3.53M · 2 笔出口 $3.38M · 7 笔2026-01进口 $1.68M · 1 笔出口 $2.79M · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 3 笔2026-03进口 $1.72M · 1 笔出口 $2.96M · 2 笔2026-04进口 $1.45M · 1 笔出口 $4.69M · 3 笔2026-05进口 $3.16M · 2 笔出口 $3.13M · 3 笔2026-06进口 $1.82M · 2 笔出口 $3.05M · 3 笔2026-07进口 $5.48M · 3 笔出口 $2.96M · 3 笔

工商档案

企业注册号1800156657
企查查编码QVNK08NVG8
成立日期2008-06-27
联系地址Lô đất số 45 đường số 2, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP TÂY ĐÔ
企业英文名称TAY DO STEEL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số 45 đường số 2, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842923841822
邮箱sales@theptaydo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
381600耐火混合料
820810金属加工机刀
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
721420变形钢筋
720720高碳钢半成品
721391热轧钢条<14mm
720711低碳矩形钢材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$55.40M
柬埔寨32$23.24M
菲律宾2$3.44M
中国香港2$2.51M
俄罗斯1$2.41M
中国澳门2$1.89M
新加坡1$1.53M
美国1$126.9K
意大利1$6.9K
德国1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨237$154.54M
菲律宾11$22.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Gia Trang Co., Ltd.柬埔寨21$16.42M其他钢铁废料、未漂牛皮纸废料
Metz Corp.日本9$14.60M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
KD Global加纳7$9.99M其他钢铁废料、冷轧不锈钢板≥600mm宽
MM & Kenzai Corp.日本6$8.79M80毫米以上U型钢、其他钢铁废料
Toyota Tsusho Material Inc.日本3$6.88M精炼铜带、黄铜带材
Shinsho Corp.日本3$5.19M其他钢铁管材、其他车辆零件
Hanwa Singapore Pte. Ltd.新加坡3$4.81M其他钢铁废料、工字钢
Dai Nghia Phnom Penh Industrial Mechanical Co., Ltd.柬埔寨5$3.59M其他钢铁废料
Metz Corp.菲律宾2$3.44M其他钢铁废料
Teav Samnang Co., Ltd.柬埔寨5$2.87M未漂牛皮纸废料、其他钢铁废料

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chip Mong Group Co., Ltd.越南71$98.74M零售清洁粉剂、热轧螺纹钢
HQ Co., Ltd.柬埔寨41$36.05M焊接方钢管、焊接钢管
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国5$10.57M热轧钢卷、镀铝锌钢板
Somico Steel Mill Corp.菲律宾3$6.34M热轧钢条<14mm、高碳钢半成品
Tech Seng Supply All Kind Of Steel Co., Ltd.柬埔寨37$6.09M焊接方钢管、变形钢筋
K.S. Trading印度36$5.88M焊接方钢管、变形钢筋
SS Supply All Kind of Steels柬埔寨30$4.46M变形钢筋、焊接方钢管
Maxima Steel Mills Corporation菲律宾2$2.89M高碳钢半成品、低碳矩形钢材
Heng Hout柬埔寨18$1.39M变形钢筋、其他合金钢条
Sing Sin Supply All Kind Of Steels柬埔寨3$596.1K未涂层钢线、合金钢型材

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁废料Hoang Gia Trang Co., Ltd.柬埔寨$562.4K
2026-07-31其他钢铁废料Hoang Gia Trang Co., Ltd.柬埔寨$370.7K
2026-07-24其他钢铁废料Shinsho Corp.日本$1.30M
2026-07-24其他钢铁废料Shinsho Corp.日本$636.0K
2026-07-11其他钢铁废料Toyota Tsusho Material Inc.日本$1.28M
2026-07-11其他钢铁废料Toyota Tsusho Material Inc.日本$1.33M
2026-06-17其他钢铁废料Hoang Gia Trang Co., Ltd.柬埔寨$242.9K
2026-06-17其他钢铁废料Hoang Gia Trang Co., Ltd.柬埔寨$554.8K
2026-06-05其他钢铁废料TONG AH STEEL HARDWARE ENGINEERING CO LTD.中国澳门$512.2K
2026-06-05其他钢铁废料TONG AH STEEL HARDWARE ENGINEERING CO LTD.中国澳门$512.2K

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$677.3K
2026-07-23变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$491.5K
2026-07-23变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$297.2K
2026-07-15变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$258.1K
2026-07-15变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$581.9K
2026-07-15变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$253.1K
2026-07-15变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$405.8K
2026-06-28变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$433.8K
2026-06-28变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$244.9K
2026-06-28变形钢筋Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$161.9K

相关企业 · 同类产品

Tay Do Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →