Almaz Pharma Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ALMAZ PHARMA
18
进口笔数
0
出口笔数
$287.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110027981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHE7N2C |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 178, Phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ALMAZ PHARMA |
| 企业英文名称 | ALMAZ PHARMA EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2/4, ngõ 34, đường Trâu Quỳ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462991980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $135.7K |
| 法国 | 4 | $98.8K |
| 西班牙 | 4 | $52.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK Kovina | 韩国 | 8 | $120.2K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Adnimalis Europe | 法国 | 3 | $79.8K | 猫狗饲料 |
| Mevet S.A.U. | 西班牙 | 2 | $52.5K | 非零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Concept'Alit | 法国 | 1 | $19.0K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Woosung Vet Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.5K | 其他消毒剂、猫狗饲料 |
| FUMI-HOGAR S.L. | 西班牙 | 1 | $14 | 其他消毒剂 |
| Laboratorios Mevet S.A. | 西班牙 | 1 | $10 | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他消毒剂 | FUMI-HOGAR S.L. | 西班牙 | $7 |
| 2026-04-17 | 其他消毒剂 | FUMI-HOGAR S.L. | 西班牙 | $7 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $26 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $6.1K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $26 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $6.1K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $8.9K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | Mevet S.A.U. | 西班牙 | $8.9K |