Goldenkids Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI GOLDENKIDS
48
进口笔数
0
出口笔数
$805.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309278233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFP67M8 |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Phòng 805, Tòa nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GOLDENKIDS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 805, Tòa nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862906218 |
| 邮箱 | office@goldenkids.com.vn |
| 传真 | 0862906219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $771.6K |
| 德国 | 4 | $16.0K |
| 马耳他 | 4 | $10.7K |
| 捷克 | 3 | $2.6K |
| 波黑 | 2 | $2.2K |
| 突尼斯 | 1 | $1.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART NV | 中国 | 7 | $243.5K | 玩具模型、980100 |
| FS GiiKER Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.2K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Xogi Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $95.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Gymworld Inc. | 中国 | 4 | $93.3K | 玩具模型 |
| Ningbo Beyond Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.5K | 玩具模型、其他电气设备 |
| Toytron Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.3K | 玩具模型 |
| Branford Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 玩具模型、其他木家具 |
| ba6b47284cf6769378114f4e41b9c894 | 1 | $38.8K | ||
| Geobra Brandstätter Stiftung & Co. KG | 德国 | 4 | $34.1K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Toytron Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $741 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $587 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $371 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | BRANFORD LTD | 中国 | $587 |