Goldenkids Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI GOLDENKIDS

48
进口笔数
0
出口笔数
$805.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309278233
企查查编码QVNRFP67M8
成立日期2009-08-10
联系地址Phòng 805, Tòa nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GOLDENKIDS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 805, Tòa nhà Citilight, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862906218
邮箱office@goldenkids.com.vn
传真0862906219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
940490其他寝具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$771.6K
德国4$16.0K
马耳他4$10.7K
捷克3$2.6K
波黑2$2.2K
突尼斯1$1.5K
西班牙1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMART NV中国7$243.5K玩具模型、980100
FS GiiKER Technology Co., Ltd.中国6$107.2K玩具模型、其他游戏设备
Xogi Marketing Pte. Ltd.新加坡12$95.0K玩具模型、其他塑料制品
Gymworld Inc.中国4$93.3K玩具模型
Ningbo Beyond Electronic Co., Ltd.中国4$70.5K玩具模型、其他电气设备
Toytron Co., Ltd.韩国2$46.3K玩具模型
Branford Ltd.中国3$41.6K玩具模型、其他木家具
ba6b47284cf6769378114f4e41b9c8941$38.8K
Geobra Brandstätter Stiftung & Co. KG德国4$34.1K玩具模型、塑料家用制品
Toytron Co., Ltd.中国2$17.0K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$83
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$456
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$741
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$538
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$587
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$1.1K
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$291
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$238
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$371
2026-04-09玩具模型BRANFORD LTD中国$587

相关企业 · 同类产品

Goldenkids Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →