Kien Long Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIêN LONG

90
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $433.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $433.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $206.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $433.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $206.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201961356
企查查编码QVNVR6JECW
成立日期2019-04-23
联系地址Số 45/66 Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN LONG
企业英文名称KIEN LONG IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45/66 Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84902016788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091099其他香料
090710整丁香
090811整粒肉豆蔻
121190药用植物
120922三叶草种子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其44$949.0K
科摩罗10$326.1K
印度6$243.0K
坦桑尼亚1$216.0K
斯里兰卡2$155.8K
埃及1$36.4K
马达加斯加1$28.0K
玻利维亚1$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD中国香港67$1.82M其他香料、药用植物
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.科摩罗10$326.1K整丁香
Parkson Global Trading Co., Ltd.坦桑尼亚1$216.0K三叶草种子
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.土耳其5$145.0K动物肠肚、冷冻牛杂
Central Spice Export斯里兰卡1$78.5K槟榔果、整粒胡椒
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.印度2$54.0K动物肠肚、冷冻牛杂
Parkson Global Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$44.0K其他香料
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.埃及1$36.4K整丁香
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.1$36.0K其他香料
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.坦桑尼亚1$27.0K整丁香

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$31.5K
2024-12-18其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$42.0K
2024-12-13其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$31.5K
2024-11-04整粒肉豆蔻FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD斯里兰卡$77.3K
2024-10-30其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$42.0K
2024-10-30其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$21.0K
2024-10-11整粒肉豆蔻CENTRAL SPICE EXPORT斯里兰卡$78.5K
2024-10-11其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$42.0K
2024-10-09其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD$63.0K
2024-10-08其他香料FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD土耳其$70.0K

相关企业 · 同类产品

Kien Long Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →