Kien Long Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIêN LONG
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201961356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR6JECW |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Số 45/66 Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN LONG |
| 企业英文名称 | KIEN LONG IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/66 Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84902016788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 121190 | 药用植物 |
| 120922 | 三叶草种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 44 | $949.0K |
| 科摩罗 | 10 | $326.1K |
| 印度 | 6 | $243.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $216.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $155.8K |
| 埃及 | 1 | $36.4K |
| 马达加斯加 | 1 | $28.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 67 | $1.82M | 其他香料、药用植物 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 科摩罗 | 10 | $326.1K | 整丁香 |
| Parkson Global Trading Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $216.0K | 三叶草种子 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $145.0K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Central Spice Export | 斯里兰卡 | 1 | $78.5K | 槟榔果、整粒胡椒 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 印度 | 2 | $54.0K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Parkson Global Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $44.0K | 其他香料 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $36.4K | 整丁香 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 1 | $36.0K | 其他香料 | |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $27.0K | 整丁香 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $31.5K |
| 2024-12-18 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $42.0K |
| 2024-12-13 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $31.5K |
| 2024-11-04 | 整粒肉豆蔻 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 斯里兰卡 | $77.3K |
| 2024-10-30 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $42.0K |
| 2024-10-30 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $21.0K |
| 2024-10-11 | 整粒肉豆蔻 | CENTRAL SPICE EXPORT | 斯里兰卡 | $78.5K |
| 2024-10-11 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $42.0K |
| 2024-10-09 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | — | $63.0K |
| 2024-10-08 | 其他香料 | FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD | 土耳其 | $70.0K |